Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
yard nghĩa là sân, trục buồm, thước Anh (bằng 0, 914 mét). Học cách phát âm, sử dụng từ yard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sân, trục buồm, thước Anh (bằng 0, 914 mét)

Từ "yard" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:
Nguồn tham khảo khu vực:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "yard" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đo lường | Đơn vị dài (3 feet) | “The fence is 5 yards long.” |
| Khu vườn | Khu vườn nhỏ phía sau nhà | “Let’s have a picnic in the yard.” |
| Lò xe | Khu vực đổ xăng | “He got gas at the yard.” |
| Đỗ xe | Khu vực đỗ xe | "There’s a parking yard near the mall." |
| Công nghiệp | Khu vực chứa hàng/bến bãi | "The goods are stored in the yard." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "yard," bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "yard" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cho bạn thêm nhiều ví dụ hơn, hoặc giải thích cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to describe a unit of measurement?
A. foot
B. yard
C. inch
D. meter
E. acre
In which context is "yard" LEAST likely to be used?
A. A football field is 100 __________ long.
B. The baby crawled across the living room floor for three __________.
C. The fabric store sells material by the __________.
D. The train passed through the railway __________ slowly.
E. The gardeners are clearing leaves from the back __________.
Which sentence correctly uses "yard" as a unit of length?
A. We need 15 __________ of fencing to enclose the garden.
B. The driveway is about 30 __________ long.
C. He planted a tree every 5 __________ along the path.
D. The price is $8 per __________ of carpet.
E. The rope was cut into 4 equal __________.
Where would you most likely hear the word "yard" in a non-measurement sense?
A. "The students gathered in the school __________ for the flag ceremony."
B. "The mechanic works in the railway __________ every morning."
C. "She found a rare book in the __________ sale."
D. "The judge ruled that the evidence was circumstantial and not based on solid __________."
E. "The dog barked at the stranger from the front __________."
Which of the following is NOT a correct collocation with "yard"?
A. front yard
B. back yard
C. school yard
D. factory yard
E. yard stick
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "yard":
→ The children played in the outdoor area behind the house.
Rewrite the sentence using a form of "yard":
→ We need to buy 12 feet of fabric for the curtains.
Rewrite the sentence without using "yard":
→ The football field is 100 yards long.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Ghi chú: Câu 1 dùng "scent" để gây nhiễu do ngữ cảnh cảm giác, không phải đơn vị đo hay không gian.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Tóm tắt lựa chọn đúng có chứa "yard":
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()