Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
yawn nghĩa là há miệng, cử chỉ ngáp. Học cách phát âm, sử dụng từ yawn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
há miệng, cử chỉ ngáp

Phát âm từ "yawn" trong tiếng Anh như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây:
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi hướng dẫn phát âm một từ khác không?
Từ "yawn" (cúi đầu sảng khoái) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:
To yawn: Cúi đầu sảng khoái; ngáp. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
To cause someone to yawn: Gây ra sự ngáp cho ai đó.
Các cách diễn đạt khác liên quan đến "yawn":
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "yawn" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()