yesterday là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

yesterday nghĩa là hôm qua. Học cách phát âm, sử dụng từ yesterday qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ yesterday

yesterdayadverb

hôm qua

/ˈjɛstədeɪ//ˈjɛstədi/
Định nghĩa & cách phát âm từ yesterday

Cách phát âm từ "yesterday" trong tiếng Anh là:

/ˈjestərdeɪ/

Phát âm chi tiết:

  • ye-: phát âm như "yeh" (như "yes" nhưng ngắn hơn)
  • ster-: phát âm như "stehr" (giống "stir" nhưng không có âm cuối)
  • day: phát âm như "day" (như trong "today")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ yesterday trong tiếng Anh

Từ "yesterday" (hôm qua) trong tiếng Anh rất đơn giản, nhưng có một số cách sử dụng và lưu ý quan trọng như sau:

1. Sử dụng đơn giản như một trạng từ chỉ thời gian:

  • Diễn giải: "Yesterday" dùng để chỉ ngày hôm qua, là một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Ví dụ:
    • "I went to the park yesterday." (Hôm qua tôi đi công viên.)
    • "She called me yesterday." (Cô ấy gọi cho tôi hôm qua.)
    • "We watched a movie yesterday evening." (Hôm qua tối chúng tôi xem phim.)

2. Trong cấu trúc câu so sánh:

  • Diễn giải: "Yesterday" có thể dùng trong câu so sánh để nhấn mạnh sự thay đổi so với thời điểm hiện tại hoặc trong quá khứ gần đây.
  • Cấu trúc: Yesterday + Verb + Subject
  • Ví dụ:
    • "Yesterday, I felt much happier than I do today." (Hôm qua tôi cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều so với hôm nay.)
    • "The weather was much colder yesterday." (Thời tiết hôm qua lạnh hơn nhiều.)

3. Trong câu hỏi và phủ định:

  • Diễn giải: Tương tự như các từ chỉ thời gian khác, "yesterday" có thể xuất hiện trong câu hỏi và câu phủ định.
  • Ví dụ:
    • "Did you go to the store yesterday?" (Bạn có đi mua sắm hôm qua không?)
    • "I didn't see him yesterday." (Hôm qua tôi không thấy anh ấy.)

4. Ví dụ trong các cụm từ thông dụng:

  • Yesterday's news: Tin tức hôm qua
  • Yesterday's problem: Vấn đề ngày hôm qua
  • Yesterday's fashion: Thời trang ngày xưa

Lưu ý:

  • "Yesterday" không được dùng để chỉ một ngày trong tuần (Monday, Tuesday,...). Bạn nên dùng các từ như "last Monday" (thứ hai tuần trước), "last week" (tuần trước), v.v.
  • "Yesterday" chỉ dùng để chỉ một ngày cụ thể. Nếu muốn nói về một khoảng thời gian, hãy sử dụng các từ như "last week" (tuần trước), "last month" (tháng trước), "last year" (năm trước).

Hy vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "yesterday" trong tiếng Anh.

Các từ đồng nghĩa với yesterday

Thành ngữ của từ yesterday

not be born yesterday
(informal)used to say that you are not stupid enough to believe what somebody is telling you
  • Oh yeah? I wasn't born yesterday, you know.

Bình luận ()