Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
young nghĩa là trẻ, trẻ tuổi, thanh niên. Học cách phát âm, sử dụng từ young qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trẻ, trẻ tuổi, thanh niên

Từ "young" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào giọng địa phương:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "young" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Lưu ý thêm:
Younger: Đây là dạng so sánh hơn của "young".
Youngest: Đây là dạng thứ ba số ít của "young".
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "young", bạn có thể xem các ví dụ và ngữ cảnh cụ thể hơn. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu/đoạn văn mà bạn muốn sử dụng từ này không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence?
The ________ employees quickly adapted to the new software system.
A. young
B. junior
C. childish
D. immature
Choose all options that correctly complete the sentence:
She looks much ________ than her actual age.
A. young
B. younger
C. youth
D. youthful
In formal writing, which option is grammatically correct?
The organization supports ________ people in rural communities.
A. young
B. youth
C. younger
D. young-aged
Which sentence uses the word correctly in an academic context?
A. The study focused on young’s behavior in social settings.
B. Researchers observed how young children respond to stimuli.
C. The data was collected from participants aged 6 to 12, all considered young.
D. Young in this context refers to adults under 30.
Which option is incorrect due to grammar or collocation?
A. The young of certain bird species leave the nest early.
B. He’s too young to be eligible for the scholarship.
C. She has a young mindset despite being 70.
D. The project targets youngs in urban areas.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "young":
Children between the ages of 5 and 12 are the target audience for this program.
Rewrite using a form of "young":
She started her career at an early age and achieved success quickly.
Rewrite without using "young", but keep the meaning similar:
The company prefers hiring younger workers for this role.
Bài tập 1:
→ Giải thích:
Bài tập 2:
→ Giải thích:
Bài tập 3:
→ Giải thích:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()