Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
youth nghĩa là tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu. Học cách phát âm, sử dụng từ youth qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu

Từ "youth" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "youth" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là các cách phổ biến và ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung:
Lưu ý:
Tóm lại, để sử dụng từ "youth" một cách chính xác, hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu nghĩa phù hợp nhất.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "youth" trong một tình huống nhất định không? Ví dụ như bạn muốn biết cách nó được dùng trong một bài viết, bài nói hoặc một đoạn hội thoại?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"The government launched a new initiative to support ________ in rural areas."
A. youth
B. youths
C. young
D. young people
Choose the correct option(s):
"He was arrested during his ________ for participating in a protest."
A. youth
B. young age
C. teenage
D. adolescence
Which option(s) is/are grammatically and contextually correct?
"Many ________ today are passionate about climate change."
A. youth
B. youths
C. young
D. young people
Select the best word(s) to complete the sentence:
"She has a very ________ look, which makes her popular in fashion campaigns."
A. youth
B. youthful
C. youngish
D. youthfully
Choose the correct word(s):
"The program targets ________ from low-income families to provide educational support."
A. youth
B. youths
C. young
D. young people
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "youth":
→ Many young people today are involved in community volunteering.
Rewrite the sentence using "youth" or a related form:
→ He made several mistakes when he was younger, but he has learned from them.
Rewrite the sentence without using "youth", using a suitable alternative:
→ The center provides services for young individuals facing unemployment.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()