Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
zone nghĩa là khu vực, miền, vùng. Học cách phát âm, sử dụng từ zone qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khu vực, miền, vùng

Từ "zone" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:
Để dễ hình dung hơn, bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!
Từ "zone" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ sau:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "zone" để tôi có thể đưa ra giải thích cụ thể hơn.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The government imposed strict regulations in the economic ______.
A. zone
B. area
C. field
D. region
In which of the following sentences is "zone" used correctly?
A. The teacher told the students to stay in the quiet zone during the exam.
B. I always feel in the zone when I’m presenting to clients.
C. He was fined for parking in a no-parking zone.
D. The project is still in its development zone.
Which option(s) correctly describe a restricted area for safety or legal reasons?
A. danger zone
B. red zone
C. safety zone
D. free zone
Which word best fits?
The new policy applies only to the urban ______, not rural communities.
A. zone
B. sphere
C. domain
D. perimeter
Which term is not typically used in academic writing to refer to a geographical area?
A. zone
B. region
C. zone out
D. district
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "zone":
The area is designated for industrial use only.
Rewrite the sentence using "in the zone":
She performed exceptionally well during the competition because she was completely focused.
Rewrite the sentence without using "zone":
The restricted area around the construction site is off-limits to unauthorized personnel.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Đáp án:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Đáp án:
Bài tập 3: Viết lại câu
Sửa lại:
→ Access to the construction site is restricted to authorized personnel only.
→ Đáp án:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()