abject là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

abject nghĩa là Khổ sở. Học cách phát âm, sử dụng từ abject qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ abject

abjectadjective

Khổ sở

/ˈæbdʒekt//ˈæbdʒekt/

Từ "abject" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæbdʒekt

Phát âm chi tiết:

  • æ (như âm "a" trong "cat")
  • b (như âm "b" thường)
  • j (như âm "j" trong "jump")
  • ekt (như âm "ekt" trong "expect")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ abject trong tiếng Anh

Từ "abject" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ tệ, đáng khinh, tồi tàn, xa lạ với nhân loại, bần cùng. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều kinh khủng, đáng sợ hoặc đáng buồn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "abject" trong các ngữ cảnh khác nhau và ví dụ minh họa:

1. Mô tả tình trạng hoặc sự vật:

  • Abject poverty: Bạc trắng tuyệt đối – nghèo đói thảm họa
    • Example: "The country was gripped by abject poverty, with millions struggling to survive." (Quốc gia bị giam cầm trong nghèo đói tồi tệ, với hàng triệu người phải vật lộn để sống sót.)
  • Abject despair: Sự tuyệt vọng thảm thương – sự tuyệt vọng tột độ
    • Example: “After losing everything in the fire, he was consumed by abject despair.” (Sau khi mất tất cả trong đám cháy, anh ta bị nhấn chìm trong sự tuyệt vọng tột độ.)
  • An abject mess: Một mớ hỗn độn kinh hoàng – một mớ hỗn độn khủng khiếp
    • Example: "The room was left in an abject mess after the party." (Phòng bị bỏ lại trong một mớ hỗn độn khủng khiếp sau bữa tiệc.)

2. Mô tả con người hoặc hành vi:

  • An abject coward: Một kẻ đáng khinh, nhục nhã – một kẻ sống khinh bỉ
    • Example: “He proved to be an abject coward when faced with danger." (Anh ta đã chứng minh mình là một kẻ đáng khinh khi đối mặt với nguy hiểm.)
  • Abject humiliation: Sự xấu hổ khủng khiếp – sự xấu hổ tột độ
    • Example: "She felt abject humiliation after being caught lying." (Cô cảm thấy sự xấu hổ khủng khiếp sau khi bị bắt quả tang nói dối.)

3. Sử dụng trong văn học, thơ ca (thường mang tính biểu tượng):

  • "The landscape was an abject panorama of decay." (Phong cảnh là một bức tranh tồi tàn thảm thảm.) - Dùng để mô tả sự tàn phá, hư hỏng.

Lưu ý: "Abject" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, gợi lên cảm giác kinh tởm, ghê tởm, và sự xa lánh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh "abject" với các từ đồng nghĩa như:

  • Degrading: Suy đồi, làm hèn hạ
  • Wretched: Bệnh tật, đau khổ
  • Lurid: Kinh tởm, đáng sợ
  • Revolting: Kinh tởm, khó chịu

Bạn có thể sử dụng từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionary để tìm hiểu thêm về từ "abject" và các ví dụ khác.

Bạn có muốn tôi giúp bạn với một câu ví dụ cụ thể sử dụng từ "abject" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này?


Bình luận ()