pitiful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pitiful nghĩa là thương tâm. Học cách phát âm, sử dụng từ pitiful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pitiful

pitifuladjective

thương tâm

/ˈpɪtɪfl//ˈpɪtɪfl/

Từ "pitiful" được phát âm như sau:

  • pi-ˈtí-fəl
  • (Phát âm nguyên âm "i" như trong "machine")
  • (Phát âm "tí" như trong "tiny")
  • (Phát âm "fəl" như "full" nhưng ngắn gọn hơn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pitiful trong tiếng Anh

Từ "pitiful" trong tiếng Anh có nghĩa là "cảm động", "khó coi", "thảm hại", hoặc "thấp thỏm". Nó thường được dùng để miêu tả một tình huống, hành động hoặc người nào đó khiến bạn cảm thấy thương hại, buồn lòng hoặc thất vọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "pitiful" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tình huống hoặc hành động:

  • Example: "The homeless man's appearance was pitiful – his clothes were torn, and he had a shivering cough." (Hình ảnh của người đàn ông vô gia cư thật cảm động - quần áo của anh ta tả tơi và anh ta có một cơn ho run rẩy.)
  • Explanation: Ở đây, "pitiful" mô tả một tình huống khó khăn và đáng thương.

2. Miêu tả một người:

  • Example: "She looked pitiful as she tried to explain her situation to the lawyer." (Cô ấy trông cảm động khi cố gắng giải thích tình hình của mình với luật sư.)
  • Explanation: "Pitiful" được dùng để diễn tả sự yếu đuối, bất lực hoặc đau khổ của một người.

3. Miêu tả một kết quả kém cỏi:

  • Example: "The team's performance this season was pitiful; they lost every game." (Hiệu suất của đội bóng này trong mùa giải thật thảm hại; họ thua mọi trận.)
  • Explanation: "Pitiful" nhấn mạnh sự thất vọng về một kết quả kém cỏi.

Một số lưu ý:

  • Thường mang sắc thái tiêu cực: "Pitiful" thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó không tốt, thường là đau khổ hoặc bất hạnh.
  • Có thể mang một chút thương cảm: Mặc dù mang sắc thái tiêu cực, nhưng từ này vẫn thể hiện sự thương hại và đồng cảm.
  • Sử dụng cẩn thận: "Pitiful" là một từ mạnh, hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và chỉ khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh sự cảm động hoặc thảm hại của một thứ gì đó.

Các từ đồng nghĩa với "pitiful" (có thể dùng thay thế tùy theo ngữ cảnh):

  • Sad
  • Miserable
  • Heartbreaking
  • Pathetic
  • Wretched
  • Desperate

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác trên Google để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.


Bình luận ()