unfortunate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unfortunate nghĩa là không may, rủi ro, bất hạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ unfortunate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unfortunate

unfortunateadjective

không may, rủi ro, bất hạnh

/ʌnˈfɔːtʃənət//ʌnˈfɔːtjʊnət/
Định nghĩa & cách phát âm từ unfortunate

Từ "unfortunate" được phát âm như sau:

  • uhn (giống như âm "un" trong "under")
  • for (như từ "for" thông thường)
  • chゅ-tən (giống như từ "chance" nhưng "c" được phát âm "ch")
  • shər (như từ "sure" thông thường)

Tổng hợp: /ʌnˈfɔːrtʃʊn/ (âm tiết được đánh dấu bằng dấu gạch ngang)

Mẹo: Bạn có thể chia từ thành các phần nhỏ hơn để dễ phát âm: "un" + "for" + "chゅ-tən" + "shər".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unfortunate trong tiếng Anh

Từ "unfortunate" trong tiếng Anh có nghĩa là tai tiếng, đen đủi, xui xẻo. Nó mô tả một tình huống, sự việc hoặc người nào đó gặp phải điều không may, khó khăn hoặc đáng tiếc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unfortunate" một cách chính xác và đa dạng:

1. Mô tả tình huống/sự việc:

  • "It's unfortunate that the flight was delayed." (Thật đáng tiếc khi chuyến bay bị trễ).
  • "An unfortunate accident occurred at the construction site." (Một tai nạn đen đủi đã xảy ra tại công trường xây dựng).
  • "Despite our best efforts, the project was deemed an unfortunate failure." (Mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình, dự án vẫn được coi là thất bại đáng tiếc).

2. Mô tả người/vật bị ảnh hưởng:

  • "He’s an unfortunate soul, always facing hardship." (Anh ấy là một người đen đủi, luôn phải đối mặt với khó khăn).
  • "The old building is unfortunately in need of repair." (Tòa nhà cũ đáng tiếc đang cần sửa chữa).

3. Thể hiện sự đồng cảm:

  • "I'm so sorry to hear about your loss. It's truly unfortunate." (Tôi rất tiếc khi nghe tin bạn mất người thân. Thật đáng tiếc).
  • "It's unfortunate that he didn't make the team." (Thật đáng tiếc anh ấy không được vào đội). (Thể hiện sự chia sẻ cho người không được chọn).

Điểm khác biệt với "bad":

  • Bad thường chỉ những điều tồi tệ, tệ hại, xấu xa.
  • Unfortunate nhấn mạnh vào sự tiếc nuối, sự đáng lẽ không nên, và thường mang sắc thái nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Lưu ý:

  • "Unfortunate" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và lịch sự.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unfortunate" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng unfortunate

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. It was truly __________ that the conference was canceled due to the speaker’s sudden illness.
  2. The team’s __________ performance was caused by poor communication, not lack of effort.
  3. She felt __________ when she realized her passport had expired the day before the trip.
  4. The project’s delay was __________, but we managed to adjust the timeline accordingly.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The outcome of the negotiation was __________ because both parties refused to compromise.
    a) unfortunate
    b) unlucky
    c) predictable
    d) avoidable

  2. Missing the deadline was __________, but we learned valuable lessons for future tasks.
    a) regrettable
    b) unfortunate
    c) disastrous
    d) insignificant

  3. His __________ mistake cost the company a major client, but he apologized sincerely.
    a) intentional
    b) unfortunate
    c) accidental
    d) unavoidable

  4. The weather was __________, so we had to move the outdoor event indoors.
    a) unfavorable
    b) unfortunate
    c) unpredictable
    d) unbearable

  5. It’s __________ how often misunderstandings arise from unclear instructions.
    a) unfortunate
    b) surprising
    c) inevitable
    d) disappointing


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: It’s a pity that the research data was lost.
    Rewrite: __________

  2. Original: The accident was regrettable, but no one was injured.
    Rewrite: __________

  3. Original: The system failure caused significant delays. (Không dùng "unfortunate")
    Rewrite: __________


Đáp án

Bài 1:

  1. unfortunate
  2. poor (nhiễu)
  3. devastated (nhiễu)
  4. unfortunate

Bài 2:

  1. a) unfortunate, b) unlucky
  2. a) regrettable, b) unfortunate
  3. b) unfortunate, c) accidental
  4. a) unfavorable, b) unfortunate
  5. a) unfortunate, b) surprising

Bài 3:

  1. Rewrite: It’s unfortunate that the research data was lost.
  2. Rewrite: The accident was unfortunate, but no one was injured.
  3. Rewrite: The system failure led to significant delays. (Thay thế bằng "led to")

Bình luận ()