Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
unfortunate nghĩa là không may, rủi ro, bất hạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ unfortunate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
không may, rủi ro, bất hạnh

Từ "unfortunate" được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ʌnˈfɔːrtʃʊn/ (âm tiết được đánh dấu bằng dấu gạch ngang)
Mẹo: Bạn có thể chia từ thành các phần nhỏ hơn để dễ phát âm: "un" + "for" + "chゅ-tən" + "shər".
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "unfortunate" trong tiếng Anh có nghĩa là tai tiếng, đen đủi, xui xẻo. Nó mô tả một tình huống, sự việc hoặc người nào đó gặp phải điều không may, khó khăn hoặc đáng tiếc.
Dưới đây là cách sử dụng từ "unfortunate" một cách chính xác và đa dạng:
Điểm khác biệt với "bad":
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unfortunate" trong tiếng Anh!
The outcome of the negotiation was __________ because both parties refused to compromise.
a) unfortunate
b) unlucky
c) predictable
d) avoidable
Missing the deadline was __________, but we learned valuable lessons for future tasks.
a) regrettable
b) unfortunate
c) disastrous
d) insignificant
His __________ mistake cost the company a major client, but he apologized sincerely.
a) intentional
b) unfortunate
c) accidental
d) unavoidable
The weather was __________, so we had to move the outdoor event indoors.
a) unfavorable
b) unfortunate
c) unpredictable
d) unbearable
It’s __________ how often misunderstandings arise from unclear instructions.
a) unfortunate
b) surprising
c) inevitable
d) disappointing
Original: It’s a pity that the research data was lost.
Rewrite: __________
Original: The accident was regrettable, but no one was injured.
Rewrite: __________
Original: The system failure caused significant delays. (Không dùng "unfortunate")
Rewrite: __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()