unlucky là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unlucky nghĩa là không gặp may, bất hạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ unlucky qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unlucky

unluckyadjective

không gặp may, bất hạnh

/ʌnˈlʌki/
Định nghĩa & cách phát âm từ unlucky

Từ "unlucky" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • (âm "u" dài, giống như chữ "you")
  • nˈlʌk (âm "n" + "luck" - "luck" được nhấn mạnh)

Vậy, phát âm tổng thể gần đúng là: yuːn-lʌk

Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unlucky trong tiếng Anh

Từ "unlucky" trong tiếng Anh có nghĩa là không may mắn, xui xẻo. Nó được dùng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc người mà không gặp may mắn, thường là liên quan đến việc thua cuộc, gặp rắc rối hoặc gặp điều tồi tệ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unlucky" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • He's an unlucky guy. (Anh ấy là một người xui xẻo.)
  • She's always unlucky in love. (Cô ấy luôn xui xẻo trong tình yêu.)
  • Despite being talented, he's just unlucky. (Mặc dù có tài năng, anh ấy chỉ là người xui xẻo.)

2. Mô tả tình huống/sự kiện:

  • I was unlucky to miss the bus. (Tôi xui xẻo khi trượt xe buýt.)
  • They were unlucky to lose the game in the final. (Họ xui xẻo khi thua trận chung kết.)
  • That's just an unlucky accident. (Đó chỉ là một tai nạn xui xẻo.)

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • Unlucky me! (Xui xẻo cho tôi!) - Thường dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, thất vọng vì một điều xui xẻo.
  • It's unlucky to break a mirror. (Việc vỡ gương là chuyện xui xẻo.) – Ví dụ về một lời tiên tri xui xẻo.

Lưu ý:

  • "Unlucky" thường được dùng để diễn tả những điều không may mắn một cách tạm thời hoặc không giải thích được.
  • Đôi khi, "unlucky" có thể mang sắc thái thương hại hoặc đồng cảm.

Ví dụ tổng hợp:

  • "After losing the lottery, he felt incredibly unlucky for weeks." (Sau khi thua xổ số, anh ấy cảm thấy vô cùng xui xẻo trong vài tuần.)
  • "I spilled coffee all over my new shirt - what an unlucky day!" (Tôi làm đổ cà phê lên áo mới của mình - thật là một ngày xui xẻo!)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "unlucky" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng unlucky

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite careful planning, the team was __________ to encounter a sudden storm during their expedition.
  2. Her __________ mistake in the final round cost her the competition.
  3. The project failed due to __________ circumstances beyond their control.
  4. He felt __________ after losing his wallet for the third time this month.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The team’s defeat was due to:
    a) poor preparation
    b) unlucky timing
    c) exceptional performance
    d) predictable results

  2. Which word(s) could describe someone who often faces bad situations by chance?
    a) clumsy
    b) unlucky
    c) unfortunate
    d) careless

  3. She missed her flight because of:
    a) traffic congestion
    b) an unlucky delay
    c) her punctuality
    d) bad weather

  4. The __________ series of events left everyone in shock.
    a) unlucky
    b) unexpected
    c) disastrous
    d) unfortunate

  5. His __________ attitude made him blame everything on fate.
    a) optimistic
    b) unlucky
    c) pessimistic
    d) unfortunate


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The rain ruined our picnic, which was disappointing.
    Rewrite: _________________________________________________________
  2. Original: He was not fortunate enough to win the lottery.
    Rewrite: _________________________________________________________
  3. Original: The delay was caused by an unforeseen problem.
    Rewrite (không dùng "unlucky"): _____________________________________

Đáp án:

Bài 1:

  1. unlucky
  2. careless (nhiễu)
  3. unfortunate (nhiễu)
  4. unlucky

Bài 2:

  1. a, b
  2. b, c
  3. a, b, d
  4. a, b, c, d (tùy ngữ cảnh, "unlucky" và "unfortunate" đều hợp lý)
  5. c, d

Bài 3:

  1. We were unlucky that the rain ruined our picnic.
  2. He was unlucky not to win the lottery.
  3. The delay was caused by an unexpected problem. (hoặc "a random accident"...)

Bình luận ()