absenteeism là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

absenteeism nghĩa là Vắng mặt. Học cách phát âm, sử dụng từ absenteeism qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ absenteeism

absenteeismnoun

Vắng mặt

/ˌæbsənˈtiːɪzəm//ˌæbsənˈtiːɪzəm/

Phát âm từ "absenteeism" trong tiếng Anh như sau:

  • ab - giống như âm "ab" trong "about"
  • sen - giống như âm "sen" trong "send"
  • tee - giống như âm "tee" trong "tea"
  • iz - giống như âm "iz" trong "pizza"
  • um - giống như âm "um" trong "hum"

Tổng hợp: /ˈæbsentɪˌɪzəm/

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ absenteeism trong tiếng Anh

Từ "absenteeism" trong tiếng Anh có nghĩa là sự vắng mặt, thường là không chính thức hoặc lười biếng. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Vắng mặt từ công việc/trường học (most common usage):

  • Defintion: The act of not being present at work or school.
  • Examples:
    • "The company has a strict policy against absenteeism." (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại việc vắng mặt.)
    • "There's been a rise in absenteeism among students due to illness." (Tỷ lệ vắng mặt của học sinh tăng do bệnh tật.)
    • "He was penalized for absenteeism." (Anh ấy bị phạt vì vắng mặt.)
    • "High absenteeism can negatively impact productivity." (Tỷ lệ vắng mặt cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất.)

2. Sự thờ ơ, lười biếng (less common usage – thường dùng với nghĩa bóng):

  • Definition: The state of being unconcerned or indifferent; a lack of interest or enthusiasm.
  • Examples:
    • "His absenteeism from the project showed a lack of commitment." (Sự thờ ơ của anh ấy đối với dự án cho thấy sự thiếu cam kết.)
    • "Be careful not to fall into absenteeism in your studies." (Hãy cẩn thận đừng rơi vào sự thờ ơ trong học tập.)

3. Trong bối cảnh lịch sử/văn hóa (về các phong tục truyền thống):

  • Definition: The practice of leaving one's home for a long period of time, such as for military service or migration. (Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt là về các phong tục truyền thống ở một số vùng).
  • Examples:
    • "Absenteeism was common among farmers who migrated to the cities." (Việc vắng mặt thường thấy ở những người nông dân di cư đến thành phố.)

Lưu ý:

  • “Absenteeism” là một danh từ (noun).
  • Thường đi kèm với các cụm từ như “high”, “rising”, “persistent”, “workplace”, “school”, “policy”...

Bạn có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này bằng cách xem các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có câu cụ thể muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó chính xác hơn.


Bình luận ()