accompaniment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

accompaniment nghĩa là đệm. Học cách phát âm, sử dụng từ accompaniment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ accompaniment

accompanimentnoun

đệm

/əˈkʌmpənimənt//əˈkʌmpənimənt/

Từ "accompaniment" (sự đồng hành, bài nhạc đồng hành, phần ăn kèm) có cách phát âm như sau:

  • ak - giống như âm "a" trong "apple"
  • kum - giống như âm "come"
  • i - phát âm ngắn, giống như âm "i" trong "it"
  • ment - giống như âm "ment" trong "important"

Tổng hợp: /ˈak.kʌ.mɪ.ment/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ accompaniment trong tiếng Anh

Từ "accompaniment" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc đi kèm hoặc là sự hỗ trợ. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Sự đồng hành, người đi cùng (Most Common):

  • Noun: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Accompaniment" đề cập đến người hoặc thứ đi cùng với một người hoặc sự kiện khác.
    • Example: "The pianist provided a beautiful accompaniment for the singer." (Nhạc sĩ đã cung cấp một bản伴奏 tuyệt vời cho ca sĩ.)
    • Example: "He was known for his cheerful accompaniment during difficult times." (Anh ấy nổi tiếng với sự đồng hành vui vẻ trong những lúc khó khăn.)
    • Example: "She travelled with a supportive accompaniment." (Cô ấy đi du lịch với một người đồng hành đầy đặn.)

2. Đồ ăn kèm (Food):

  • Noun: Trong ẩm thực, "accompaniment" là món ăn hoặc đồ uống được phục vụ cùng với một món ăn chính.
    • Example: "The meal came with a generous accompaniment of roasted vegetables." (Bữa ăn có một đĩa rau củ nướng phong phú.)
    • Example: "A small bowl of rice is often served as an accompaniment to curry." (Một bát cơm nhỏ thường được dùng làm đồ ăn kèm với cà ri.)

3. Âm nhạc đi kèm hoặc bản伴奏 (Music):

  • Noun: Liên quan đến âm nhạc, "accompaniment" là âm nhạc được chơi cùng với một nhạc cụ hoặc giọng hát chính.
    • Example: “The accompaniment was simple but effective.” (Bản伴奏 đơn giản nhưng hiệu quả.)
    • Example: "The guitar player provided a subtle accompaniment to the vocalist." (Nhạc sĩ guitar cung cấp một bản伴奏 tinh tế cho giọng ca.)

4. Sự hỗ trợ, phần thưởng (Less Common - Often figurative):

  • Noun: Ít phổ biến hơn, "accompaniment" có thể dùng để chỉ một sự hỗ trợ, phần thưởng, hoặc cảm xúc đi kèm với một sự kiện hoặc trải nghiệm.
    • Example: "The joy of victory was accompanied by a sense of relief." (Niềm vui chiến thắng được đi kèm với một cảm giác nhẹ nhõm.)

Lưu ý:

  • "Accompaniment" và "company" có nghĩa gần nhau, nhưng "accompaniment" thường nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ hoặc đi cùng một cách trực tiếp hơn.
  • "Company" thường mang ý nghĩa rộng hơn, đề cập đến một nhóm bạn hoặc một tổ chức.

Để giúp tôi đưa ra lời giải thích phù hợp hơn với nhu cầu của bạn, hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "accompaniment" trong ngữ cảnh nào? Ví dụ: bạn đang viết một bài thơ, một câu chuyện, hay chỉ đơn giản là muốn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này?

Thành ngữ của từ accompaniment

to the accompaniment of something
while a musical instrument is being played
  • They performed to the accompaniment of guitars.
  • She sang to the accompaniment of a guitar.
while something else is happening
  • She made her speech to the accompaniment of loud laughter.
  • The women's medical school opened in 1874, to the accompaniment of much ridicule of ‘lady doctors’.

Bình luận ()