acquaintance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acquaintance nghĩa là người quen. Học cách phát âm, sử dụng từ acquaintance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acquaintance

acquaintancenoun

người quen

/əˈkweɪntəns//əˈkweɪntəns/

Phát âm từ "acquaintance" trong tiếng Anh như sau:

  • Ak-kwaiнт-suhs

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • Ak - phát âm như "ack" (như khi bạn nghe thấy tiếng chó sủa)
  • qwai - phát âm như “kwai” (giống như "eye" nhưng phát âm ngắn hơn)
  • suhs - phát âm như "suss" (như khi bạn nghi ngờ điều gì đó)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acquaintance trong tiếng Anh

Từ "acquaintance" trong tiếng Anh có nghĩa là "người quen biết" hoặc "người vừa biết". Nó mô tả một người mà bạn biết tên và có thể nói chuyện với họ, nhưng không thực sự thân thiết hay có mối quan hệ sâu sắc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "acquaintance" một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa chung:

  • Someone you know casually: Một người bạn biết một cách thông thường.
  • A person you’re not close to: Một người bạn không thân thiết.
  • Someone you've just met: Một người bạn vừa mới quen.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As an acquaintance: Như một người quen biết.
    • “He's just an acquaintance; I’ve only met him a few times.” (Anh ấy chỉ là một người quen biết; tôi chỉ gặp anh ấy vài lần thôi.)
  • I have several acquaintances in the business world: Tôi có vài người quen biết trong giới kinh doanh.
  • I wasn't sure whether to invite my acquaintance to the party: Tôi không chắc liệu có nên mời người quen biết đến bữa tiệc hay không.
  • After a few weeks, we became friends, despite being only acquaintances at first: Sau vài tuần, chúng tôi trở thành bạn bè, mặc dù ban đầu chỉ là những người quen biết.

3. So sánh với các từ tương đồng:

  • Friend: Bạn bè (mối quan hệ thân thiết hơn)
  • Contact: Người liên hệ (có thể là bạn, đồng nghiệp, hoặc người bạn thường xuyên giao tiếp)
  • Colleague: Đồng nghiệp
  • Stranger: Người lạ

4. Lưu ý:

  • "Acquaintance" thường ít trang trọng hơn "friend."
  • Khi nói đến một người bạn mới, bạn có thể sử dụng "acquaintance" cho đến khi mối quan hệ phát triển hơn.

Tóm lại, "acquaintance" là một từ hữu ích để mô tả những người bạn biết, nhưng không thiết tha. Hãy sử dụng nó một cách chính xác để tránh nhầm lẫn về mức độ thân thiết giữa hai người.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: trong giao tiếp công việc, xã hội)?


Bình luận ()