acquisition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acquisition nghĩa là sự mua lại. Học cách phát âm, sử dụng từ acquisition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acquisition

acquisitionnoun

sự mua lại

/ˌækwɪˈzɪʃn//ˌækwɪˈzɪʃn/

Từ "acquisition" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /əˈkwiʒɛʃən/
  • Phát âm gần đúng: ə-ˈkwɪ-ʒɛ-ʃən

Phân tích từng âm tiết:

  • ə: Âm "ə" là âm trung, giống như âm "a" trong tiếng Việt chữ "á", nhưng ngắn và nhẹ hơn.
  • ˈkwɪ: Âm "kw" phát âm giống như chữ "qu" trong tiếng Việt. "ɪ" là âm "i" ngắn như trong "hit".
  • ʒɛ: Âm "ʒ" là âm giống như "j" trong tiếng "jump". "ɛ" là âm "e" ngắn như trong "bed".
  • ʃən: Âm "sh" phát âm giống như "sh" trong "ship". "ən" là âm "un" như trong "fun".

Mẹo để phát âm tốt hơn:

  • Luyện tập theo video: Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm từ "acquisition" trên YouTube để nghe và làm theo.
  • Lặp lại: Lặp lại từ này nhiều lần để làm quen với âm thanh của nó.
  • Phân tách âm tiết: Chia từ thành các âm tiết nhỏ và luyện phát từng âm tiết riêng lẻ trước khi ghép chúng lại.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acquisition trong tiếng Anh

Từ "acquisition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Hành động mua hoặc thu được (Noun):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Acquisition" diễn tả quá trình mua hoặc thu được một thứ gì đó, thường là tài sản, công ty, hoặc thông tin.
  • Ví dụ:
    • "The company’s acquisition of a smaller competitor strengthened its market position." (Việc mua lại một công ty nhỏ hơn đã củng cố vị thế của công ty trên thị trường.)
    • “The acquisition of valuable data boosted our research capabilities.” (Việc thu thập dữ liệu có giá trị đã nâng cao khả năng nghiên cứu của chúng tôi.)
    • "The acquisition of land for the new factory is progressing well." (Việc mua đất cho nhà máy mới đang diễn ra thuận lợi.)

2. Quá trình mua (Verb):

  • Định nghĩa: Khi "acquisition" được sử dụng làm động từ, nó có nghĩa là hành động mua, thu được hoặc chiếm lấy một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • “The government is planning to acquire more renewable energy sources.” (Chính phủ đang lên kế hoạch thu thập thêm các nguồn năng lượng tái tạo.)
    • “The company aims to acquire new customers through targeted advertising.” (Công ty hướng tới thu mua khách hàng mới thông qua quảng cáo nhắm mục tiêu.)
    • “They acquired a large amount of debt during the expansion.” (Họ ghi nợ một số lượng lớn trong quá trình mở rộng.)

3. Thu thập, tích lũy (Noun - ít phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "acquisition" có thể ám chỉ quá trình tích lũy hoặc thu thập một lượng lớn thứ gì đó, thường là kiến thức, kinh nghiệm, hoặc quyền lực.
  • Ví dụ:
    • "Through years of experience, he mastered the art of acquisition of knowledge." (Qua nhiều năm kinh nghiệm, ông đã nắm vững nghệ thuật thu thập kiến thức.)

Một vài lưu ý quan trọng:

  • Synonyms: "Purchase," "acquisition," "gain," "obtain," "secure" đều có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng "acquisition" thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị.
  • Phần lớn các từ đồng nghĩa khác thường dễ sử dụng hơn.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "acquisition" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang nói về doanh nghiệp, khoa học, hoặc một lĩnh vực khác?


Bình luận ()