acquisitive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acquisitive nghĩa là tiếp thu. Học cách phát âm, sử dụng từ acquisitive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acquisitive

acquisitiveadjective

tiếp thu

/əˈkwɪzətɪv//əˈkwɪzətɪv/

Từ "acquisitive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈækˌwɪzɪtɪv

Cụ thể, các âm tiết được chia như sau:

  1. ˈæk - Phát âm giống như "ack" (như trong "back").
  2. ˌwɪ - Phát âm như "wih" (giống như "with" nhưng ngắn hơn).
  3. - Phát âm như "zee" (giống như chữ "Z").
  4. tɪv - Phát âm như "tiv" (giống như "tive" trong "active").

Tổng hợp: ˈæk-wɪ-zɪ-tɪv

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/acquisitive/) để nghe cách phát âm chính xác.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acquisitive trong tiếng Anh

Từ "acquisitive" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá thú vị, liên quan đến việc thu thập, chiếm hữu, hoặc có khuynh hướng kiếm tìm. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. (Tính từ) - Có khuynh hướng thu thập, chiếm hữu:

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. Nó mô tả một người hoặc một thực thể có xu hướng tích lũy, sở hữu, hoặc thu thập những thứ gì đó.
    • Ví dụ: "He had an acquisitive nature, always buying new things." (Anh ấy có một khuynh hướng tích lũy đồ đạc, luôn mua những thứ mới.)
    • Ví dụ: "The museum's acquisitive policy prioritizes works by local artists." (Chính sách thu thập của bảo tàng ưu tiên các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.)
    • Ví dụ: "The company's acquisitive strategy was to buy up smaller competitors." (Chiến lược thu thập của công ty là mua các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)

2. (Tính từ) - Liên quan đến việc thu thập, có tính chất thu thập:

  • Thường được sử dụng khi nói về các hoạt động, tài liệu, hoặc thông tin được thu thập.
    • Ví dụ: "The archives contained an acquisitive collection of historical documents." (Kho lưu trữ chứa một bộ sưu tập thu thập các tài liệu lịch sử.)
    • Ví dụ: "The agency needed to build an acquisitive database of customer information." (Cơ quan cần xây dựng một cơ sở dữ liệu thu thập thông tin khách hàng.)

3. (Dạng gốc của động từ "acquire"):

  • "Acquisitive" cũng có thể là tính từ của động từ "acquire" (thu được, chiếm được, mua được).
    • Ví dụ: "The company’s acquisitive growth fueled its expansion." (Sự tăng trưởng thu được của công ty đã thúc đẩy sự mở rộng của nó.) (Ở đây, "acquisitive" ám chỉ rằng sự tăng trưởng này được tạo ra bằng cách mua lại các công ty khác.)

Tổng kết:

  • Ý nghĩa chính: Có khuynh hướng thu thập, chiếm hữu.
  • Sử dụng trong: Mô tả tính cách, chính sách, hoặc các hoạt động liên quan đến việc tích lũy và sở hữu.
  • Liên quan đến: Động từ "acquire" - thu được, chiếm được.

Lưu ý: Từ "acquisitive" thường mang sắc thái tiêu cực hơn một chút so với các từ như "collecting" (thu thập), vì nó gợi ý đến việc chiếm hữu, thậm chí có thể là tham lam.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ về “acquisitive” trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()