acrimonious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acrimonious nghĩa là chua cay. Học cách phát âm, sử dụng từ acrimonious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acrimonious

acrimoniousadjective

chua cay

/ˌækrɪˈməʊniəs//ˌækrɪˈməʊniəs/

Từ "acrimonious" (kịch liệt, mỉa mai, cay nghiệt) được phát âm như sau:

  • ˈæk.rɪˈmoʊ.ɪ.əs

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ˈæk: giống như "ack" (như khi bạn gật đầu)
  • rɪ: giống như "ri" trong "ride"
  • ˈmoʊ: giống như "moe" (như trong "toe")
  • ɪ: giống như "i" trong "bit"
  • əs: giống như "us" (như trong "bus")

Bạn có thể tìm thêm các đoạn bản ghi phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acrimonious trong tiếng Anh

Từ "acrimonious" (a-crim-o-nee-us) là một tính từ, có nghĩa là gây hấn, mâu thuẫn, độc độc địa, cay nghiệt, và thường là khó chịu hoặc thù địch. Nó thường được dùng để mô tả các cuộc tranh luận, bàn luận hoặc mối quan hệ có tính chất gay gắt, mâu thuẫn và mang tính chất tiêu cực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "acrimonious" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Miêu tả tranh luận/bài phát biểu:

  • Ví dụ: The debate was acrimonious, with both sides resorting to personal attacks rather than discussing the issues. (Cuộc tranh luận rất gay gắt, cả hai bên đều dùng những tấn công cá nhân thay vì thảo luận về các vấn đề.)
  • Ví dụ: His acrimonious speech about the proposed reforms ignited anger among the audience. (Lời phát biểu cay nghiệt của ông về các cải cách được đề xuất đã gây ra sự phẫn nộ trong đám đông.)

2. Miêu tả mối quan hệ:

  • Ví dụ: Their acrimonious divorce left a long-lasting bitterness between them. (Cuộc ly hôn của họ đã để lại sự hận thù kéo dài giữa họ.)
  • Ví dụ: Despite their past acrimonious relationship, they eventually reconciled. (Mặc dù mối quan hệ acrimonious trong quá khứ, họ cuối cùng cũng hàn gắn.)

3. Miêu tả cảm xúc/tính chất:

  • Ví dụ: The company's merger was marked by acrimonious negotiations. (Việc sáp nhập công ty đã bị đánh dấu bởi các cuộc đàm phán đầy mâu thuẫn.)
  • Ví dụ: The comments in the online forum were acrimonious and unproductive. (Những bình luận trên diễn đàn trực tuyến rất cay nghiệt và không mang lại kết quả.)

Lưu ý:

  • "Acrimonious" thường được sử dụng để diễn tả những tình huống xấu, thường liên quan đến sự xung đột, tranh cãi và cảm xúc tiêu cực.
  • Bạn có thể sử dụng động từ "acrimonize" (ví dụ: He acrimonized the conversation) để mô tả hành động làm cho một cuộc trò chuyện hoặc tình huống trở nên gay gắt và mâu thuẫn.

Tóm lại: "Acrimonious" là một từ mạnh mẽ để mô tả các tình huống hoặc mối quan hệ có tính chất tiêu cực, cạnh tranh và đầy mâu thuẫn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "acrimonious"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()