Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hostile nghĩa là dữ tợn, thù địch. Học cách phát âm, sử dụng từ hostile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dữ tợn, thù địch

Cách phát âm từ "hostile" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /hɒˈstɪl/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/hostile
Lưu ý:
Chúc bạn học tốt!
Từ "hostile" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể:
Các cụm từ hữu ích với "hostile":
Lưu ý: "Hostile" thường được dùng để miêu tả động thái hoặc tinh thần chứ không phải là đặc điểm cố định của một người.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "hostile" mà bạn quan tâm không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes a situation where people are unfriendly and aggressive?
A. hostile
B. hesitant
C. indifferent
D. supportive
In a team setting, constant criticism and lack of cooperation may create a ________ atmosphere.
A. competitive
B. hostile
C. collaborative
D. tense
The community reacted with ________ to the proposed changes in zoning laws.
A. resistance
B. approval
C. hostility
D. enthusiasm
After the argument, his ________ attitude made it difficult to continue the conversation.
A. defensive
B. hostile
C. polite
D. calm
The article portrayed the company in a ________ light, focusing only on its failures.
A. negative
B. biased
C. hostile
D. balanced
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "hostile":
→ The way he spoke to the client was very unfriendly.
Rewrite the sentence using "hostile":
→ The protest turned aggressive and dangerous.
Rewrite the sentence without using "hostile" — use a suitable alternative:
→ The manager’s attitude made the workplace feel threatening and uncomfortable.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()