addictive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

addictive nghĩa là gây nghiện. Học cách phát âm, sử dụng từ addictive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ addictive

addictiveadjective

gây nghiện

/əˈdɪktɪv//əˈdɪktɪv/

Phát âm từ "addictive" trong tiếng Anh như sau:

  • a - phát âm như âm "a" trong từ "father"
  • d - phát âm như âm "d" thông thường
  • i - phát âm như âm "ee" trong từ "see"
  • t - phát âm như âm "t" thông thường
  • i - phát âm như âm "ee" trong từ "see"

Tổng hợp: /ˈæd.ɪkt.ɪv/ (âm điệu có thể hơi lên ở từ cuối)

Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ addictive trong tiếng Anh

Từ "addictive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây nghiện, gây phụ thuộc. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có khả năng khiến người dùng muốn tiếp tục sử dụng chúng thường xuyên, dù biết rằng chúng có thể gây hại cho sức khỏe hoặc cuộc sống của họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "addictive" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Ẩm thực (Food):

  • "Chocolate is often considered an addictive treat." (Thocolate thường được coi là món ăn gây nghiện.)
  • "Certain spices, like chili peppers, have an addictive flavor." (Một số loại gia vị, như ớt chuông, có hương vị gây nghiện.)
  • "Highly processed foods can be surprisingly addictive due to their sugar and fat content." (Thực phẩm chế biến sẵn có thể gây nghiện một cách bất ngờ vì hàm lượng đường và chất béo cao.)

2. Giải trí (Entertainment):

  • "Mobile games can be incredibly addictive, leading to decreased productivity." (Trò chơi di động có thể vô cùng gây nghiện, dẫn đến giảm năng suất.)
  • "Reality TV shows are often criticized for their addictive nature." (Các chương trình truyền hình thực tế thường bị chỉ trích vì tính gây nghiện của chúng.)
  • "Social media is undeniably addictive for many people." (Mạng xã hội chắc chắn gây nghiện cho nhiều người.)

3. Chất gây nghiện (Drugs & Alcohol):

  • "Heroin is a highly addictive drug." (Héroin là một loại thuốc gây nghiện cao.)
  • "Alcohol is an addictive substance that can have devastating effects." (Rượu là một chất gây nghiện có thể gây ra những hậu quả tàn khốc.)
  • "He struggled with a gambling addiction, which he found incredibly addictive." (Anh ấy phải vật lộn với chứng nghiện cờ bạc, mà anh ấy thấy vô cùng gây nghiện.)

4. Hành vi (Behavior):

  • "Excessive scrolling through social media can become an addictive habit." (Cuộn vô hạn qua mạng xã hội có thể trở thành một thói quen gây nghiện.)
  • "Keeping up with the latest trends is an addictive behavior for some people." (Theo đuổi những xu hướng mới nhất là một hành vi gây nghiện đối với một số người.)

Cấu trúc ngữ pháp:

  • Addictive noun: addictive substance, addictive behavior, addictive game
  • Adjective: addictive: “He has an addictive personality.” (Anh ấy có một tính cách gây nghiện.)

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng từ "addictive," hãy cân nhắc mức độ nghiêm trọng và hậu quả của việc nghiện.
  • Sử dụng các từ đồng nghĩa như "compulsive" (mù quáng), "habitual" (thói quen) hoặc "dependent" (phụ thuộc) để tăng tính biểu cảm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "addictive" không?


Bình luận ()