adequacy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adequacy nghĩa là sự đầy đủ. Học cách phát âm, sử dụng từ adequacy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adequacy

adequacynoun

sự đầy đủ

/ˈædɪkwəsi//ˈædɪkwəsi/

Từ "adequacy" (đủ đầy, thích hợp) được phát âm như sau:

  • ˈæd.kwə.kəsi

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:

  • æ (a) - Âm "a" như trong "cat"
  • d - Âm "d"
  • kw - Âm "kw" như trong "quick"
  • ə (ə) - Âm "uh" không rõ ràng, thường được gọi là schwa, là âm khó phát âm nhất trong từ này
  • k - Âm "k"
  • əsi - Âm "osi" như trong "cost"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adequacy trong tiếng Anh

Từ "adequacy" trong tiếng Anh có nghĩa là đủ đầy, phù hợp, thỏa đáng để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu nào đó. Nó thường được dùng để mô tả việc một thứ gì đó có đủ chất lượng, số lượng, hay đáp ứng được một tiêu chuẩn nhất định.

Dưới đây là cách sử dụng từ "adequacy" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Đánh giá sự đủ đầy về chất lượng hoặc số lượng:

  • Theo dõi sự thích nghi của trẻ: "The adequacy of the daycare program is a key factor in determining the child's development." (Đánh giá mức độ phù hợp của chương trình trông trẻ là một yếu tố then chốt để xác định sự phát triển của trẻ.)
  • Về tài chính: "The company’s financial reports show a clear inadequacy in their budget planning." (Báo cáo tài chính của công ty cho thấy sự thiếu sót trong kế hoạch ngân sách.)
  • Về nguồn lực: "There’s a lack of adequacy in the staff’s training to handle these complex tasks." (Không có đủ nguồn lực đào tạo cho nhân viên để xử lý các nhiệm vụ phức tạp.)

2. Đánh giá sự phù hợp với một tiêu chuẩn:

  • Về sự an toàn: “The safety measures in place provided an adequate level of protection." (Các biện pháp an toàn được thực hiện đã cung cấp một mức độ bảo vệ đủ.)
  • Về độ chính xác: “The research data didn’t provide an adequate level of accuracy for the conclusions.” (Dữ liệu nghiên cứu không cung cấp mức độ chính xác đủ để đưa ra kết luận.)
  • Về đáp ứng yêu cầu: "His performance didn't demonstrate an adequate understanding of the procedures." (Hiệu suất của anh ta không thể hiện sự hiểu biết đầy đủ về quy trình.)

3. Dạng chính tả và chính xác:

  • "Adequacy" (đôi, số ít)
  • "Adequacies" (đôi, số nhiều)

4. Công thức sử dụng:

  • Adequate + noun: “an adequate supply” (một nguồn cung cấp đủ), “adequate protection” (bảo vệ đủ)
  • Enough + noun: Tương tự như “adequate”, nhưng đôi khi "enough" được dùng đơn thuần để diễn tả sự đủ đầy.

Tóm lại, "adequacy" nhấn mạnh đến việc đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn một cách đầy đủ và thỏa đáng.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "adequacy" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác hơn? Ví dụ: bạn muốn dùng nó trong một câu nói về môi trường, giáo dục, hay tài chính?


Bình luận ()