Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
adulatory nghĩa là pha bộ. Học cách phát âm, sử dụng từ adulatory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
pha bộ
Từ "adulatory" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nốt nhấn, thường rơi vào âm tiết thứ hai (lutory).
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/adulatory
Phân tích chi tiết:
Chúc bạn học tốt!
Từ "adulatory" (túa-du-la-tơ-i) trong tiếng Anh có nghĩa là:
Dưới đây là cách sử dụng từ "adulatory" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1 (đi kèm với lời khen ngợi): "The biographer's adulatory descriptions of Churchill painted him as a flawless hero, ignoring his flawed personality and controversial decisions." (Những mô tả ca ngợi thái quá của nhà văn về Churchill đã phác họa ông như một anh hùng không tì vết, bỏ qua tính cách tệ hại và những quyết định gây tranh cãi của ông.)
Ví dụ 2 (mô tả hành vi): "His adulatory praise for the CEO was clearly motivated by personal ambition rather than genuine admiration." (Những lời ca ngợi túa tát của ông về CEO rõ ràng là được thúc đẩy bởi tham vọng cá nhân chứ không phải sự ngưỡng mộ chân thành.)
Ví dụ 3 (mô tả văn bản): "The poem contained adulatory language, filled with hyperbolic praise for the subject." (Bài thơ chứa ngôn ngữ ca ngợi thái quá, tràn ngập những lời ca ngợi phóng đại về đối tượng.)
Một số từ đồng nghĩa của "adulatory" bao gồm:
Lưu ý: "Adulatory" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "praising" vì nó ám chỉ sự ca ngợi không chân thật, quá mức.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "adulatory" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()