aghast là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aghast nghĩa là kinh ngạc. Học cách phát âm, sử dụng từ aghast qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aghast

aghastadjective

kinh ngạc

/əˈɡɑːst//əˈɡæst/

Phát âm từ "aghast" trong tiếng Anh như sau:

IPA (Phonetic Alphabet): /əˈɡæst/

Phát âm gần đúng: ə-ˈɡæst

Giải thích chi tiết:

  • ə (thì thân): Âm này giống như âm "ə" trong từ "about" hoặc "up". Đây là một âm then chốt trong tiếng Anh Anh (British English), nó thường được gọi là "schwa".
  • ˈɡæst (gắng-st):
    • ɡ (g): Âm "g" đọc như âm "g" trong "go".
    • æ (á): Âm "æ" giống như âm "a" trong từ "cat".
    • st (st): Phát âm như "st" trong "stop".

Tổng quát:

Nói chung, bạn có thể nghĩ rằng "aghast" được phát âm giống như "a-gast", nhưng cần nhấn nhá mạnh vào âm "gast" và giữ cho âm "agh" ngắn gọn một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aghast trong tiếng Anh

Từ "aghast" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy kinh ngạc, sững sờ, hoảng hốt, hoặc kinh hoàng đến mức không thể tin được. Nó thường được dùng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, thường là một cảm giác sốc, kinh ngạc hoặc sợ hãi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aghast" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm xúc mạnh mẽ:

  • "She was aghast at the sight of the destruction." (Cô ấy kinh hãi trước cảnh tàn phá.)
  • "The students were aghast when they learned they had failed the exam." (Học sinh sững sờ khi biết họ đã không vượt qua kỳ thi.)
  • "He stared aghast at the bizarre painting." (Anh ta nhìn chằm chằm kinh hoàng trước bức tranh kỳ lạ.)

2. Thể hiện sự phẫn nộ hoặc giận dữ:

  • "The witness was aghast at the jury's verdict." (Người chứng kiến kinh hãi trước bản án của hội đồng.) - Trong trường hợp này, "aghast" thể hiện sự phẫn nộ và không tin vào kết quả.

3. Sử dụng trong văn viết (thường mang tính trang trọng):

  • Từ "aghast" thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là văn xuôi trang trọng, để tăng thêm sự mạnh mẽ cho cảm xúc của nhân vật.

So sánh với các từ tương tự:

  • astonished: ngạc nhiên
  • shocked: sốc
  • terrified: sợ hãi
  • horrified: kinh hoàng

Lưu ý: "Aghast" là một từ ít được sử dụng hàng ngày, và chủ yếu được tìm thấy trong văn viết hoặc các cuộc hội thoại trang trọng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng từ "aghast" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu sử dụng từ này để miêu tả một tình huống cụ thể?


Bình luận ()