amalgam là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amalgam nghĩa là Hỗn công. Học cách phát âm, sử dụng từ amalgam qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amalgam

amalgamnoun

Hỗn công

/əˈmælɡəm//əˈmælɡəm/

Từ "amalgam" được phát âm như sau:

  • a - giống như âm "a" trong "father"
  • ma - giống như "ma" trong "mama"
  • g - giống như âm "g" thông thường
  • a - giống như âm "a" trong "father"
  • lm - phát âm kết hợp "lm" như trong "palm"
  • a - giống như âm "a" trong "father"

Tổng hợp: /ˌæmælˈɡæm/ (âm điệu gần như nhấn mạnh vào từ "amalgam")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amalgam trong tiếng Anh

Từ "amalgam" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Amalgam (danh từ):

  • Định nghĩa: Một hợp chất kim loại được tạo thành từ kim loại nóng chảy (thường là bạc, vàng, palladium) kết hợp với hợp chất làm chất kết dính (như thủy ngân).
  • Cách sử dụng:
    • Trong nha khoa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất. Amalgam là vật liệu trám răng truyền thống, được sử dụng để trám lỗ trong răng.
      • Example: “The dentist used amalgam to fill the cavity in my tooth.” (Bác sĩ nha khoa đã sử dụng vật liệu amalgam để trám lỗ trong răng của tôi.)
    • Trong luyện kim: Amalgam là một hợp chất kim loại được sử dụng trong quá trình luyện kim để tách và tinh chế các kim loại khác.
      • Example:Amalgam was used to extract gold from ore.” (Amalgam được sử dụng để chiết xuất vàng từ quặng.)
    • Trong một số ngành công nghiệp khác: Amalgam có thể được sử dụng trong một số ứng dụng đặc biệt khác, chẳng hạn như sản xuất điện cực.

2. Amalgamate (động từ):

  • Định nghĩa: Kết hợp, hợp nhất, thống nhất.
  • Cách sử dụng:
    • Kết hợp doanh nghiệp: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
      • Example: "The two companies decided to amalgamate to increase their market share." (Hai công ty quyết định hợp nhất để tăng thị phần.)
    • Kết hợp các chất khác nhau:
      • Example: “The scientist amalgamated the two research findings to form a complete report.” (Nhà khoa học đã tổng hợp hai kết quả nghiên cứu thành một báo cáo đầy đủ.)

3. Amalgamate (danh động từ - ít dùng):

  • Định nghĩa: Hành động kết hợp, hợp nhất.
  • Cách sử dụng: Ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn phong học thuật.

Tổng hợp:

Từ Loại từ Định nghĩa Ví dụ
Amalgam Danh từ Hợp chất kim loại "The dentist used amalgam to fill the cavity."
Amalgamate Động từ Kết hợp, hợp nhất "The companies decided to amalgamate."

Lưu ý:

  • “Amalgam” thường được viết hoa khi dùng để chỉ vật liệu trám răng.
  • Khi nói về việc hợp nhất, bạn thường sử dụng động từ "amalgamate" hoặc các cụm từ đồng nghĩa như “merger”, “combine”, “unite”.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ "amalgam" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh mà bạn đang quan tâm.

Các từ đồng nghĩa với amalgam


Bình luận ()