Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
amalgam nghĩa là Hỗn công. Học cách phát âm, sử dụng từ amalgam qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Hỗn công
Từ "amalgam" được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˌæmælˈɡæm/ (âm điệu gần như nhấn mạnh vào từ "amalgam")
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "amalgam" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng hợp:
| Từ | Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Amalgam | Danh từ | Hợp chất kim loại | "The dentist used amalgam to fill the cavity." |
| Amalgamate | Động từ | Kết hợp, hợp nhất | "The companies decided to amalgamate." |
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ "amalgam" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh mà bạn đang quan tâm.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()