amusement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amusement nghĩa là vui chơi giải trí. Học cách phát âm, sử dụng từ amusement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amusement

amusementnoun

vui chơi giải trí

/əˈmjuːzmənt//əˈmjuːzmənt/

Từ "amusement" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • a - phát âm như âm "a" trong "father" (hễ không có dấu nặng là vậy)
  • mu - phát âm như âm "mu" trong "moon"
  • se - phát âm như âm "se" trong "set"
  • ment - phát âm như âm "ment" trong "important"

Tổng hợp: /əˈmjuːsment/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amusement trong tiếng Anh

Từ "amusement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự vui vẻ, niềm vui, trò tiêu khiển, hoặc giải trí. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Như danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Sự vui vẻ, niềm vui, trò tiêu khiển, giải trí.
  • Ví dụ:
    • "Going to the amusement park is a great way to spend a weekend." (Đi công viên giải trí là một cách tuyệt vời để dành một cuối tuần.)
    • "The children were delighted by the magic show – it was a source of great amusement for them." (Trẻ em rất thích show ảo thuật – đó là nguồn vui vẻ lớn cho chúng.)
    • "I enjoyed the amusement of watching the street performers." (Tôi thích thú với việc xem các nghệ sĩ đường phố biểu diễn.)
    • "He found amusement in watching her struggle with the computer." (Anh ta tìm thấy niềm vui trong việc xem cô ấy vật lộn với máy tính.)

2. Như tính từ (adjective):

  • Định nghĩa: Vui vẻ, giải trí, đùa nghịch.
  • Ví dụ:
    • "She had an amusing personality." (Cô ấy có một tính cách vui vẻ.)
    • "They created an amusing situation with a series of funny mishaps." (Họ tạo ra một tình huống hài hước với một loạt các tai nạn dở khóc dở cười.)

3. Trong các cụm từ (phrases):

  • "A source of amusement": Một nguồn vui vẻ/niềm vui. (ví dụ: "The clown was a source of amusement for the children.")
  • "To seek amusement": Tìm kiếm niềm vui, tìm kiếm sự giải trí. (ví dụ: "He spends his evenings seeking amusement in video games.")
  • "Amusement park": Công viên giải trí.

Lời khuyên:

  • Sử dụng "amusement" khi muốn tập trung vào sự vui vẻ, niềm vui, hoặc một hoạt động giải trí. Nó thường mang ý nghĩa mang tính chất nhẹ nhàng, vui vẻ hơn so với các từ như "entertainment" (giải trí) hoặc "enjoyment" (sự thích thú).
  • "Entertainment" thường được sử dụng cho các hình thức giải trí lớn hơn, có tính thương mại (như xem phim, nghe nhạc, đi xem kịch).
  • "Enjoyment" tập trung vào cảm xúc bạn cảm nhận khi trải nghiệm một cái gì đó.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "amusement" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng amusement

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Điền một từ thích hợp nhất vào chỗ trống. Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "amusement".

  1. The local council decided to build a new ________ park to provide recreational activities for the city's youth.
  2. She looked at him with great ________ when he tried to explain his clumsy mistake, unable to hide a small smile.
  3. The sudden ________ of the company’s assets led to a significant drop in its stock market value.
  4. Much to the ________ of the audience, the magician’s rabbit escaped and started running around the stage.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống. (Lưu ý: Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. The children were filled with ________ as they watched the colorful parade pass by. A. amusement | B. amazement | C. excitement | D. amusement park

  2. The sudden ________ of the building caused panic among the employees. A. evacuation | B. amusement | C. collapse | D. renovation

  3. To the ________ of his colleagues, he decided to resign from his high-paying job to pursue painting. A. amusement | B. astonishment | C. surprise | D. amusement park

  4. The ________ of the new policy will take effect starting next month. A. implementation | B. amusement | C. execution | D. amusement park

  5. We spent the entire afternoon at the ________, enjoying the roller coasters and games. A. amusement park | B. amusement | C. theme park | D. entertainment center


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. Everyone laughed when they saw his funny costume. (amusement) -> __________________________________________________________________
  2. The children were very entertained by the clown's performance. (amusement) -> __________________________________________________________________
  3. The sudden change in the schedule surprised all the staff members. (astonishment) -> __________________________________________________________________

Đáp án

Bài tập 1:

  1. amusement (amusement park: công viên giải trí)
  2. amusement (sự thích thú/buồn cười)
  3. liquidation (từ gây nhiễu: sự thanh lý tài sản)
  4. amusement (sự thích thú/buồn cười)

Bài tập 2:

  1. A, B, C (amusement, amazement, excitement đều hợp ngữ cảnh)
  2. A, C, D (evacuation, collapse, renovation đều hợp ngữ cảnh)
  3. B, C (astonishment, surprise - "amusement" không hợp ngữ cảnh ở đây vì mang nghĩa tiêu cực/ngạc nhiên)
  4. A, C (implementation, execution đều hợp ngữ cảnh)
  5. A, C, D (amusement park, theme park, entertainment center đều hợp ngữ cảnh)

Bài tập 3:

  1. His funny costume was a source of great amusement to everyone.
  2. The clown's performance provided much amusement for the children.
  3. The sudden change in the schedule left all the staff members in astonishment.

Bình luận ()