Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
amusement nghĩa là vui chơi giải trí. Học cách phát âm, sử dụng từ amusement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vui chơi giải trí
Từ "amusement" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /əˈmjuːsment/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "amusement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự vui vẻ, niềm vui, trò tiêu khiển, hoặc giải trí. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "amusement" trong tiếng Anh!
Điền một từ thích hợp nhất vào chỗ trống. Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "amusement".
Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống. (Lưu ý: Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The children were filled with ________ as they watched the colorful parade pass by. A. amusement | B. amazement | C. excitement | D. amusement park
The sudden ________ of the building caused panic among the employees. A. evacuation | B. amusement | C. collapse | D. renovation
To the ________ of his colleagues, he decided to resign from his high-paying job to pursue painting. A. amusement | B. astonishment | C. surprise | D. amusement park
The ________ of the new policy will take effect starting next month. A. implementation | B. amusement | C. execution | D. amusement park
We spent the entire afternoon at the ________, enjoying the roller coasters and games. A. amusement park | B. amusement | C. theme park | D. entertainment center
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()