Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
animus nghĩa là Animus. Học cách phát âm, sử dụng từ animus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Animus
Từ "animus" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "animus" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến cảm xúc và động cơ. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tổng kết:
| Nghĩa | Dùng trong | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tâm trí, tâm hồn | Triết học, văn học | "His animus was to serve justice." |
| Căm ghét, tức giận | Chung chung | "There was an animus between them." |
| Chống lại | Pháp lý | "The contract was destroyed with animus contra Nuestram." |
Lưu ý: Nghĩa “tâm trí, tâm hồn” của “animus” ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng những từ như “mind,” “spirit,” “soul,” hoặc “will.” Tuy nhiên, nó vẫn là một từ đáng biết trong các ngữ cảnh triết học và văn học.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một nghĩa nào đó của từ "animus" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()