antipathetic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

antipathetic nghĩa là tính chống bối cảnh. Học cách phát âm, sử dụng từ antipathetic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ antipathetic

antipatheticadjective

tính chống bối cảnh

/ˌæntɪpəˈθetɪk//ˌæntɪpəˈθetɪk/

Từ "antipathetic" (tức là không gây cảm xúc, không có sức hút, không liên quan) được phát âm như sau:

  • ăn-tิ-pəˈtiːk
    • ăn: như âm "ăn" trong "ăn bánh"
    • tิ: phiên âm âm "ti" rất nhẹ, gần như không có âm "t" rõ ràng
    • pə: giống âm "p" trong "papá" nhưng kéo dài và nhẹ nhàng hơn
    • tiːk: giống âm "tík" trong "tíck ta có"

Lưu ý:

  • Phần "anti-" không được phát âm.
  • Đặc biệt, phần "ti" ở giữa là âm rất nhẹ, thường bị bỏ qua khi nói nhanh.

Bạn có thể tham khảo các trang web phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ antipathetic trong tiếng Anh

Từ "antipathetic" (adj.) có nghĩa là không gây hứng thú, không gây ấn tượng, hoặc không gợi cảm xúc nào. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó khiến bạn cảm thấy thờ ơ, không quan tâm, hoặc thậm chí là khó chịu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "antipathetic" trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một người:

  • Ví dụ: "He was an antipathetic figure on the stage, completely lacking charisma and failing to engage the audience." (Ông ấy là một nhân vật không được yêu thích trên sân khấu, hoàn toàn thiếu sự quyến rũ và không thu hút được khán giả.)
  • Ví dụ: "Her antipathetic response to the colleague's problems made him feel incredibly isolated." (Sự phản hồi thờ ơ của cô ấy đối với những khó khăn của đồng nghiệp khiến anh ấy cảm thấy cô đơn vô cùng.)

2. Mô tả một vật hoặc tình huống:

  • Ví dụ: "The bleak landscape was utterly antipathetic to my romantic ideals." (Phong cảnh khắc nghiệt hoàn toàn không phù hợp với những lý tưởng lãng mạn của tôi.)
  • Ví dụ: "The bureaucratic process was so cumbersome and antipathetic to innovation that it stifled creativity." (Quy trình hành chính sự cố kẹt và không thân thiện với sự đổi mới đã dập tắt sự sáng tạo.)

Lưu ý: "Antipathetic" thường được dùng để diễn tả cảm giác thờ ơ, yếu đuối, hoặc không gây ấn tượng chứ không phải là sự ghét bỏ hoặc thù địch như "antagonistic".

Thay thế: Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như:

  • Uninspiring
  • Detached
  • Aloof
  • Unenthusiastic

Để hiểu sâu hơn, bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh:

  • The judge’s antipathetic demeanor made the defendant feel even more intimidated. (Sự thái độ thờ ơ của thẩm phán khiến bị cáo cảm thấy sợ hãi hơn.)
  • Despite his impressive talent, his antipathetic personality prevented him from reaching his full potential. (Bất chấp tài năng đáng kinh ngạc của anh ấy, tính cách thờ ơ của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đạt được tiềm năng tối đa của mình.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()