appallingly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appallingly nghĩa là kinh khủng. Học cách phát âm, sử dụng từ appallingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appallingly

appallinglyadverb

kinh khủng

/əˈpɔːlɪŋli//əˈpɔːlɪŋli/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "appallingly" trong tiếng Anh:

/əˈpɑːlɪŋli/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ap - như "ap" trong "apple"
  • pall - như "pall" trong "palliative"
  • ing - như "ing" trong "singing"
  • ly - như "ly" trong "friendly"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appallingly trong tiếng Anh

Từ "appallingly" (cực kỳ đáng sợ, kinh hoàng) trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả một cái gì đó gây ra sự kinh ngạc, sốc, hoặc sợ hãi một cách nghiêm trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết:

1. Nghĩa đen và nghĩa bóng:

  • Nghĩa đen: "Appallingly" có nghĩa là khiến bạn kinh hoàng hoặc bị sốc đến mức bạn cảm thấy quá mức bình thường.
  • Nghĩa bóng: Thường được sử dụng để diễn tả một tình huống, hành động, hoặc sự việc kinh khủng, tồi tệ, hoặc đáng sợ.

2. Cấu trúc và cách sử dụng:

  • Dạng chính xác: "Appallingly" là một trạng từ (adverb). Nó mô tả một động từ, tính từ hoặc một mệnh đề khác.
  • Cấu trúc câu:
    • + Động từ: She was appalledingly frightened. (Cô ấy kinh hoàng đến mức đáng sợ.)
    • + Tính từ: The news was appallingly shocking. (Tin tức thật kinh hoàng.)
    • + Mệnh đề: The damage was appallingly extensive. (Mức độ thiệt hại thật sự đáng kinh ngạc.)

3. Ví dụ minh họa:

  • “The images of the earthquake devastation were appallingly graphic.” (Hình ảnh tàn phá sau trận động đất thật sự kinh hoàng và ám ảnh.) - Dưới đây, "appallingly" nhấn mạnh mức độ tồi tệ và đáng sợ của hình ảnh.
  • “He drove appallingly fast, ignoring all the traffic laws.” (Anh ta lái xe thật nhanh và vô cùng nguy hiểm, không quan tâm đến luật giao thông.) - "Appallingly" thể hiện sự đáng sợ về hành vi lái xe.
  • “The amount of pollution in the city is appallingly high.” (Mức độ ô nhiễm trong thành phố thật sự cao kinh khủng.) - "Appallingly" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề ô nhiễm.

4. Từ đồng nghĩa:

  • Horrifyingly
  • Shockingly
  • Terrifyingly
  • Dreadfully
  • Alarmingly

5. Lưu ý:

  • "Appallingly" thường được sử dụng trong những trường hợp mà bạn muốn nhấn mạnh mức độ kinh ngạc, sốc hoặc sợ hãi một cách rõ ràng.
  • Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận, vì nó mang sắc thái mạnh mẽ và thường được dùng để diễn tả những điều tồi tệ.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau không? Ví dụ: trong văn học, báo chí, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày?


Bình luận ()