appreciable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appreciable nghĩa là đáng giá. Học cách phát âm, sử dụng từ appreciable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appreciable

appreciableadjective

đáng giá

/əˈpriːʃəbl//əˈpriːʃəbl/

Từ "appreciable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • A - nghe như "a" trong "apple"
  • pre - nghe như "pre" trong "pretty"
  • ci - nghe như "ci" trong "city"
  • able - nghe như "able" trong "able"

Tổng hợp: /ˌæ prɪˈseɪbəl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appreciable trong tiếng Anh

Từ "appreciable" trong tiếng Anh có nghĩa là "gây ra sự thay đổi đáng kể" hoặc "lớn, đáng kể". Nó thường được dùng để mô tả sự tăng lên về lượng, số lượng, hoặc mức độ. Dưới đây là cách sử dụng "appreciable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự tăng lên về lượng hoặc số lượng:

  • Example: "There was an appreciable increase in sales after the new marketing campaign." (Doanh số tăng đáng kể sau chiến dịch tiếp thị mới.)
  • Example: "The swelling in his ankle was appreciable." (Sưng ở bắp chân của anh ấy là lớn.)
  • Example: "I noticed an appreciable difference in the quality of the coffee this year." (Tôi nhận thấy sự khác biệt đáng kể về chất lượng cà phê năm nay.)

2. Mô tả sự thay đổi có thể nhận thấy:

  • Example: "The noise from the construction site was appreciable - we couldn't hear ourselves think!" (Tiếng ồn từ công trường xây dựng là gây ra sự chú ý - chúng tôi không thể nghĩ gì!)
  • Example: "The changes to the building are appreciable, though some people might not like them." (Những thay đổi đối với tòa nhà là rõ rệt, dù một số người có thể không thích chúng.)

3. Sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Appreciable amount: Một lượng đáng kể.
    • Example: “He donated an appreciable amount of money to the charity.” (Anh ấy đã quyên góp một lượng đáng kể tiền cho tổ chức từ thiện.)
  • Appreciable effort: Một nỗ lực đáng kể.
    • Example: “It took him an appreciable effort to learn a new language.” (Anh ấy phải bỏ ra một nỗ lực đáng kể để học một ngôn ngữ mới.)

Lưu ý:

  • "Appreciable" thường được dùng để chỉ sự thay đổi rõ ràngcó thể nhận thấy. Nếu sự thay đổi không đáng kể, bạn có thể sử dụng các từ như "small," "slight," hoặc "noticeable" thay thế.
  • Bạn cũng có thể sử dụng "significant" thay cho "appreciable" trong nhiều ngữ cảnh tương tự, nhưng "appreciable" mang sắc thái nhẹ nhàng và cụ thể hơn về sự bội bạc.

Bạn có thể thử luyện tập sử dụng "appreciable" trong các câu của riêng mình để làm quen hơn với cách sử dụng của nó. Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào không?


Bình luận ()