appreciably là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appreciably nghĩa là đáng kể. Học cách phát âm, sử dụng từ appreciably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appreciably

appreciablyadverb

đáng kể

/əˈpriːʃəbli//əˈpriːʃəbli/

Từ "appreciably" có cách phát âm như sau:

  • AP - phát âm giống như "ap" trong "apple"
  • PRE - phát âm giống như "pre" trong "pretend"
  • CI - phát âm giống như "ci" trong "cilantro"
  • ABLY - phát âm giống như "ably" (âm "a" dài như trong "cake")

Tổng hợp: /əˈpreeʃəbli/ (âm tiết nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appreciably trong tiếng Anh

Từ "appreciably" trong tiếng Anh có nghĩa là "đáng kể", "có thể đo lường được", "rất rõ rệt", "tăng đáng". Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ minh họa:

1. Ứng dụng chính:

  • Mô tả sự thay đổi về số lượng, kích thước, hoặc mức độ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "appreciably".
    • Ví dụ: "The price of gasoline has increased appreciably in the last month." (Giá xăng đã tăng rất đáng kể trong tháng qua.)
    • Ví dụ: "The number of visitors to the park has increased appreciably since the new attractions were opened." (Số lượng khách đến công viên đã tăng rất rõ rệt kể từ khi các điểm tham quan mới được mở.)
    • Ví dụ: "My energy levels have improved appreciably after getting more sleep." (Cường độ năng lượng của tôi đã cải thiện đáng kể sau khi ngủ đủ giấc.)

2. Ứng dụng khác:

  • Mô tả sự thay đổi về cảm xúc hoặc sự hài lòng:
    • Ví dụ: "She was appreciably relieved when she received the good news." (Cô ấy cảm thấy rất được dễ dãng khi nhận được tin tốt.)
    • Ví dụ: “He was appreciably excited about the upcoming vacation.” (Anh ấy rất hào hứng với kỳ nghỉ sắp tới.)

3. Cấu trúc thường gặp:

  • Appreciably + Adjective: Kết hợp với một tính từ để tăng cường mức độ của sự thay đổi.
    • Ví dụ: "The weather is appreciably cooler today." (Thời tiết rất mát mẻ hơn hôm nay.)

Lưu ý:

  • "Appreciably" thường được sử dụng khi sự thay đổi có thể đo lường hoặc quan sát được. Nếu sự thay đổi rất nhỏ và khó nhận thấy, bạn có thể sử dụng các từ khác như "slightly", "a little", hoặc "moderately".

So sánh với các từ tương tự:

Từ Nghĩa Ví dụ
Significantly Rất quan trọng, đáng kể The project's impact was significantly positive.
Noticeably Có thể nhận thấy The noise was noticeably louder.
Substantially Rất lớn, đáng kể The company's profits increased substantially.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "appreciably" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn cho một tình huống nào đó không?


Bình luận ()