arguable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arguable nghĩa là có thể tranh cãi. Học cách phát âm, sử dụng từ arguable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arguable

arguableadjective

có thể tranh cãi

/ˈɑːɡjuəbl//ˈɑːrɡjuəbl/

Cách phát âm từ "arguable" trong tiếng Anh như sau:

  • AR - phát âm giống như chữ "ar" trong từ "car"
  • GU - phát âm giống như chữ "go"
  • A - phát âm ngắn, giống như chữ "a" trong "apple"
  • BLE - phát âm như chữ "ble" trong "blue"

Tổng hợp lại: /ˈɑːrɡjuəbl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/arguable

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arguable trong tiếng Anh

Từ "arguable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể tranh luận được, có thể tranh cãi được, hoặc có những lý lẽ để tranh cãi. Nó mô tả một điều gì đó mà có thể có nhiều quan điểm khác nhau và người ta có thể đưa ra các lập luận để ủng hộ hoặc phản đối nó.

Dưới đây là cách sử dụng "arguable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một quan điểm:

  • "His argument that climate change is a hoax is arguable." (Lý lẽ của anh ta rằng biến đổi khí hậu là một trò hoax có thể tranh luận được.)
  • "The effectiveness of the new policy is arguable; some say it’s a success, while others claim it’s a failure." (Hiệu quả của chính sách mới có thể tranh luận được; một số người cho rằng nó thành công, trong khi những người khác lại cho rằng nó thất bại.)

2. Mô tả một tuyên bố hoặc ý tưởng:

  • "The claim that all cats are lazy is arguable." (Tuyên bố rằng tất cả mèo đều lười biếng có thể tranh luận được.)
  • "The value of this artwork is arguable and depends largely on personal opinion." (Giá trị của tác phẩm nghệ thuật này có thể tranh luận và phụ thuộc rất nhiều vào ý kiến cá nhân.)

3. Sử dụng trong câu phức tạp hơn:

  • "While the evidence suggests that the company is successful, its business practices are arguable and raise ethical concerns." (Mặc dù bằng chứng cho thấy công ty thành công, nhưng các biện pháp thực tế kinh doanh của nó có thể tranh luận và gây ra những lo ngại về đạo đức.)
  • "It's an arguable point whether the new stadium should have been built at such a high cost." (Đây là một điểm có thể tranh luận liệu sân vận động mới có nên được xây dựng với chi phí cao như vậy hay không.)

Lưu ý:

  • "Arguable" thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó mà có nhiều tranh cãi, chứ không phải là một sự thật hiển nhiên hoặc không thể tranh cãi.
  • Nó thường đi kèm với các từ như "whether," "if," hoặc "it's" để tạo thành một câu phức tạp hơn.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ khác về cách sử dụng từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "arguable"!


Bình luận ()