debatable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debatable nghĩa là có thể tranh cãi. Học cách phát âm, sử dụng từ debatable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debatable

debatableadjective

có thể tranh cãi

/dɪˈbeɪtəbl//dɪˈbeɪtəbl/

Từ "debatable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dee-BAYT-uhl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • dee: Giống âm "dee" trong từ "deep"
  • BAYT: Giống âm "bayt" trong từ "bait" (nhưng kéo dài hơn một chút)
  • uhl: Giống âm "uhl" trong từ "hub" (nhưng phát âm nhanh và nhấn vào âm "u")

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debatable trong tiếng Anh

Từ "debatable" (adj.) trong tiếng Anh có nghĩa là có thể tranh luận, gây tranh cãi, hoặc không chắc chắn. Nó mô tả một điều gì đó mà người ta có thể có nhiều quan điểm khác nhau về.

Dưới đây là cách sử dụng từ "debatable" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một ý kiến, quan điểm:

  • Example: The effectiveness of the new policy is debatable. Some argue that it will improve efficiency, while others believe it will cause disruption. (Hiệu quả của chính sách mới còn là gây tranh cãi. Một số người cho rằng nó sẽ cải thiện hiệu quả, trong khi những người khác tin rằng nó sẽ gây ra sự gián đoạn.)
  • Explanation: Trong trường hợp này, "debatable" được dùng để thể hiện rằng có những ý kiến trái chiều về chính sách mới.

2. Mô tả một sự thật, sự kiện:

  • Example: The truth about the incident remains debatable due to conflicting eyewitness accounts. (Sự thật về sự việc vẫn còn mập mờ do các lời khai của nhân chứng mâu thuẫn.)
  • Explanation: Lý do nó "debatable" ở đây là vì các lời khai mâu thuẫn, khiến việc xác định sự thật trở nên khó khăn.

3. Sử dụng với "debatable point":

  • Example: The rising sea levels is a debatable point among climate scientists. (Biến đổi khí hậu và sự tăng mực nước biển là một điểm gây tranh cãi trong giới khoa học khí hậu.)
  • Explanation: "Debatable point" là một cụm từ thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc tranh luận có nhiều quan điểm khác nhau.

4. Sử dụng trong câu hỏi:

  • Example: Is it debatable whether social media is beneficial for society? (Liệu có gây tranh cãi về việc mạng xã hội có tốt cho xã hội không?)

Tổng quát:

  • Synonyms: controversial, questionable, disputed, uncertain
  • Antonyms: certain, undisputed, established

Lưu ý: "Debatable" là dạng tính từ rút gọn của "debatable," thường được sử dụng trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "controversial" hoặc "questionable" để diễn đạt ý tương tự.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "debatable" không?


Bình luận ()