at first là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

at first nghĩa là trực tiếp. Học cách phát âm, sử dụng từ at first qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ at first

at firstidiomatic

trực tiếp

Định nghĩa & cách phát âm từ at first

Cách phát âm từ "at first" trong tiếng Anh như sau:

  • at: /æt/ (giống như "at" trong "apple")
  • first: /fɜːst/ (gần giống như "first" trong "first day" nhưng âm "a" kéo dài hơn một chút)

Kết hợp lại: /æt fɜːst/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/at-first

Để luyện tập, bạn có thể đọc theo nhiều lần và so sánh với cách phát âm trong video hoặc audio. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ at first trong tiếng Anh

Từ "at first" trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc trải nghiệm ban đầu, khi mới bắt đầu một việc gì đó. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Diễn tả cảm xúc ban đầu:

  • Ví dụ: "At first, I was scared of the new job, but now I enjoy it." (Ban đầu, tôi sợ công việc mới này, nhưng bây giờ tôi thích nó.)
  • Ý nghĩa: "At first" thể hiện cảm xúc ban đầu (sợ hãi) trước một điều gì đó, sau đó thay đổi thành cảm xúc khác (thích thú).
  • Các trường hợp khác:
    • "At first, I felt confused, but then I understood." (Ban đầu tôi cảm thấy bối rối, sau đó tôi hiểu.)
    • "At first glance, the house looked beautiful, but it was falling apart inside." (Ban đầu nhìn, ngôi nhà trông đẹp, nhưng bên trong lại đang sụp đổ.)

2. Diễn tả sự bắt đầu một hoạt động, sự kiện:

  • Ví dụ: "At first, I didn't know how to play the guitar, but I practiced every day." (Ban đầu, tôi không biết cách chơi guitar, nhưng tôi luyện tập mỗi ngày.)
  • Ý nghĩa: “At first” chỉ ra thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc hoạt động.
  • Các trường hợp khác:
    • "At first, the meeting was quite boring, but it became interesting when we started discussing the project." (Ban đầu cuộc họp khá tẻ nhạt, nhưng nó trở nên thú vị khi chúng ta bắt đầu thảo luận về dự án.)
    • “At first, he was hesitant to try new things, but he soon became adventurous.” (Ban đầu anh ấy do dự khi thử những điều mới, nhưng anh ấy nhanh chóng trở nên táo bạo.)

3. Sử dụng trong câu hỏi để biết người nghe/người đọc phản ứng ban đầu như thế nào:

  • Ví dụ: "At first, what did you think of the movie?" (Ban đầu, bạn nghĩ gì về bộ phim?)

Lưu ý:

  • "At first" thường được đặt ở đầu câu hoặc ở vị trí tương đương để nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc sự bắt đầu.
  • Có thể kết hợp "at first" với các trạng từ như "initially" (ban đầu), "originally" (ban đầu), "to begin with" (ban đầu) để tăng tính trang trọng.

Bạn có thể thử áp dụng những ví dụ này vào các tình huống khác để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "at first" trong tiếng Anh nhé! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ này, hãy cho tôi biết.

Luyện tập với từ vựng at first

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She was hesitant to try sushi, but _________ she grew to love it.
  2. The experiment seemed complicated; however, _________ glance, the procedure was clear.
  3. _________ , I thought the project would fail, but it turned out to be a success.
  4. He didn’t recognize her voice _________ because she had a cold.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The instructions were confusing, but after rereading them, I understood.
    a) at first
    b) initially
    c) for a while
    d) after all

  2. _________ , the software felt slow, but after updates, it improved.
    a) At last
    b) At first
    c) In the end
    d) Primarily

  3. He misunderstood the question, but _________ , he answered correctly.
    a) eventually
    b) at the beginning
    c) at first
    d) sooner or later

  4. She disliked the new policy, but _________ , she saw its benefits.
    a) at once
    b) immediately
    c) at first
    d) subsequently

  5. We expected rain; _________ , the weather was sunny all day.
    a) contrary to expectations
    b) at first
    c) in contrast
    d) originally


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The idea seemed unrealistic, but later we realized its potential.
    Rewrite: _________

  2. Original: He struggled to adapt to the new culture but eventually felt comfortable.
    Rewrite: _________

  3. Original: The team doubted the strategy, but they changed their minds after seeing results.
    Rewrite: _________


Đáp án

Bài tập 1:

  1. at first (She was hesitant to try sushi, but at first she grew to love it.)
  2. on (The experiment seemed complicated; however, on glance, the procedure was clear.) [Nhiễu: "on first glance" mới đúng]
  3. At first (At first, I thought the project would fail, but it turned out to be a success.)
  4. at first (He didn’t recognize her voice at first because she had a cold.)

Bài tập 2:

  1. a) at first, b) initially (Cả 2 đúng, nhưng yêu cầu chỉ chọn "at first")
  2. b) at first
  3. a) eventually (Không dùng "at first" vì ngữ cảnh diễn tiến)
  4. d) subsequently (Không dùng "at first" vì ngữ cảnh sau đó)
  5. a) contrary to expectations (Không dùng "at first" vì ngữ cảnh tương phản)

Bài tập 3:

  1. At first, the idea seemed unrealistic, but later we realized its potential.
  2. At first, he struggled to adapt to the new culture but eventually felt comfortable.
  3. Initially, the team doubted the strategy, but they changed their minds after seeing results. (Không dùng "at first", thay bằng "initially")

Bình luận ()