initially là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

initially nghĩa là vào lúc ban đầu, ban đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ initially qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ initially

initiallyadverb

vào lúc ban đầu, ban đầu

/ɪˈnɪʃəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ initially

Cách phát âm từ "initially" trong tiếng Anh như sau:

/ɪˈnɪʃ.eɪ.li/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị phần nhấn.

Cụ thể:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • ni - phát âm như "ni" trong "nice"
  • ti - phát âm như "ti" trong "tin"
  • ally - phát âm như "ally" trong "ally"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ initially trong tiếng Anh

Từ "initially" trong tiếng Anh có nghĩa là ban đầu, lúc đầu, khởi đầu. Nó được sử dụng để chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm nào đó ở giai đoạn đầu của một quá trình hoặc tình huống. Dưới đây là cách sử dụng từ "initially" một cách hiệu quả trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:

1. Sử dụng để giới thiệu một thông tin ban đầu:

  • Ví dụ: "Initially, we planned to launch the product in North America, but we decided to expand to Europe instead." (Ban đầu, chúng tôi đã lên kế hoạch ra mắt sản phẩm ở Bắc Mỹ, nhưng sau đó chúng tôi quyết định mở rộng sang Châu Âu thay vì vậy.)
  • Giải thích: "Initially" được dùng để nói về kế hoạch ban đầu trước khi có sự thay đổi.

2. Sử dụng để mô tả một sự thay đổi ban đầu:

  • Ví dụ: "Initially, the experiment seemed successful, but further tests revealed some unexpected problems." (Ban đầu, thí nghiệm có vẻ thành công, nhưng các thử nghiệm tiếp theo đã phát hiện ra một số vấn đề bất ngờ.)
  • Giải thích: "Initially" nhấn mạnh rằng có một giai đoạn mà mọi thứ có vẻ tốt, trước khi có những vấn đề phát sinh.

3. Sử dụng để cho biết một việc gì đó được thực hiện hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn:

  • Ví dụ: "Initially, I was hesitant about the project, but I quickly became enthusiastic." (Ban đầu, tôi e ngại về dự án, nhưng tôi nhanh chóng trở nên nhiệt tình.)
  • Giải thích: "Initially" chỉ một khoảng thời gian ngắn trong đó có cảm xúc hoặc thái độ cụ thể.

4. Sử dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật:

  • Ví dụ: "Initially, the research focused on identifying the key factors... " (Ban đầu, nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố chính...)
  • Giải thích: "Initially" được coi là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, luận văn, hoặc các văn bản chính thức khác.

So sánh với những từ tương tự:

  • At first: Tương tự như "initially", nhưng thường dùng trong giao tiếp thông thường.
  • To begin with: Tương tự như "initially", thường được dùng để liệt kê các điểm hoặc đưa ra một giả định ban đầu.
  • Initially vs. at first: "Initially" thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào một giai đoạn ban đầu cụ thể. "At first" có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào trong quá trình, còn "initially" thường chỉ sự khởi đầu.

Lời khuyên:

  • Sử dụng "initially" khi bạn muốn nhấn mạnh giai đoạn ban đầu của một quá trình.
  • Hãy cân nhắc ngữ cảnh và chọn từ phù hợp nhất (ví dụ: "at first" cho giao tiếp thông thường, "initially" cho văn bản chính thức).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "initially" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với initially

Luyện tập với từ vựng initially

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

(Chọn từ thích hợp: initially, primarily, originally, recently)

  1. The project was ______ met with skepticism, but later gained widespread support.
  2. The report focuses ______ on environmental impacts, though social factors are also mentioned.
  3. She ______ planned to study medicine, but switched to engineering after her first year.
  4. The software was ______ designed for small businesses but now serves larger corporations.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

(Chọn all đáp án đúng trong mỗi câu)

  1. The team ______ struggled with the new software, but eventually mastered it.
    a) initially
    b) originally
    c) nearly
    d) primarily

  2. The study’s findings were ______ published in a local journal before gaining international attention.
    a) recently
    b) initially
    c) lastly
    d) formerly

  3. The company’s profits rose ______ due to cost-cutting measures.
    a) initially
    b) primarily
    c) temporarily
    d) sharply

  4. He ______ agreed to the proposal, but changed his mind after hearing counterarguments.
    a) initially
    b) mostly
    c) rarely
    d) barely

  5. The conference was ______ scheduled for March but postponed to June.
    a) initially
    b) chiefly
    c) lately
    d) newly


Bài tập 3: Viết lại câu

(Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc, giữ nghĩa tương đương)

  1. At first, the idea seemed impractical. (initially)
  2. The research was chiefly focused on climate change. (primarily)
  3. They planned to launch the product in January but delayed it. (originally)

Đáp án:

Bài 1:

  1. initially
  2. primarily
  3. originally
  4. initially

Bài 2:

  1. a) initially, b) originally
  2. b) initially, d) formerly
  3. b) primarily, d) sharply
  4. a) initially
  5. a) initially

Bài 3:

  1. Initially, the idea seemed impractical.
  2. The research was primarily focused on climate change.
  3. They originally planned to launch the product in January but delayed it.

Bình luận ()