autonomy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

autonomy nghĩa là quyền tự trị. Học cách phát âm, sử dụng từ autonomy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ autonomy

autonomynoun

quyền tự trị

/ɔːˈtɒnəmi//ɔːˈtɑːnəmi/

Từ "autonomy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • AU như trong "out" (tiếng "out" mà bạn nói trong tiếng Việt)
  • TO như trong "toe" (chân cái)
  • NOM như trong "nom" (chỉ ăn)

Tổng hợp: /ˈɔːtəˌnɒmi/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ autonomy trong tiếng Anh

Từ "autonomy" trong tiếng Anh có nghĩa là tự chủ, độc lập, quyền tự quyết. Nó mô tả khả năng tự mình hành động, đưa ra quyết định và kiểm soát cuộc sống của mình mà không bị ảnh hưởng hoặc can thiệp từ người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "autonomy" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh cá nhân:

  • Definition: The ability to make one's own decisions and control one's life.
  • Example: "She values her autonomy and prefers to make her own choices, even if they're different from what others expect." (Cô ấy coi trọng sự tự chủ và thích đưa ra những lựa chọn của riêng mình, ngay cả khi chúng khác với những gì người khác mong đợi.)
  • Example: "Children need a degree of autonomy to develop independence." (Trẻ em cần một khoảng tự chủ nhất định để phát triển sự độc lập.)

2. Trong ngữ cảnh tổ chức/công ty:

  • Definition: The power or right to govern oneself.
  • Example: "The department is operating with a high degree of autonomy from the rest of the company." (Bộ phận này đang hoạt động với một mức độ tự chủ cao so với phần còn lại của công ty.)
  • Example: “Granting employees greater autonomy can lead to increased motivation and productivity.” (Trao quyền cho nhân viên nhiều quyền tự chủ hơn có thể dẫn đến sự thôi thúc và năng suất tăng cao hơn.)

3. Trong ngữ cảnh y tế:

  • Definition: The right of a patient to make their own decisions about their medical treatment.
  • Example: "Patients have the autonomy to refuse treatment even if it could endanger their lives." (Bệnh nhân có quyền tự chủ để từ chối điều trị ngay cả khi nó có thể đe dọa đến sự sống của họ.)

4. Trong ngữ cảnh xã hội/chính trị:

  • Definition: The right or power of self-government.
  • Example: "The country fought for its autonomy from colonial rule." (Quốc gia đã chiến đấu để giành quyền tự chủ khỏi ách thống trị thuộc địa.)

Các từ đồng nghĩa của "autonomy" bao gồm:

  • Independence
  • Self-governance
  • Self-determination
  • Freedom

Lưu ý: "Autonomy" thường được sử dụng với các cụm từ như:

  • Self-autonomy: Tự chủ về bản thân.
  • Personal autonomy: Quyền tự chủ cá nhân.
  • Institutional autonomy: Quyền tự chủ của tổ chức.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "autonomy" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()