avert là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

avert nghĩa là HOÀN TOÀN. Học cách phát âm, sử dụng từ avert qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ avert

avertverb

HOÀN TOÀN

/əˈvɜːt//əˈvɜːrt/

Từ "avert" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /əˈvɜrt/
  • Nghe qua: (Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm trên các trang web như Forvo: https://forvo.com/word/avert/)

Phân tích từng phần:

  • ə (thuộc tính đứng trước âm tiết - schwa): Đây là âm vô thanh, rất nhẹ và thường được phát âm gần giống "uh" nhưng không rõ ràng.
  • ˈvɜrt:
    • v (v): Phát âm như chữ "v" trong tiếng Việt.
    • ɜrt (ɜrt): Đây là một âm tiết kết hợp.
      • ɜ (ɜ): Âm dài, gần giống "er" trong tiếng Anh.
      • t (t): Phát âm như chữ "t" trong tiếng Việt.

Tổng kết: Phát âm "avert" theo cách gần đúng nhất có thể là: "uh-vurt"

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ avert trong tiếng Anh

Từ "avert" trong tiếng Anh có nghĩa là ngăn chặn, tránh, xua đi, thường liên quan đến việc ngăn chặn một sự kiện tiêu cực xảy ra. Dưới đây là cách sử dụng từ "avert" một cách chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • To avert disaster: Ngăn chặn thảm họa (ví dụ: "The flood control measures helped to avert disaster.")
  • To avert a crisis: Tránh một cuộc khủng hoảng (ví dụ: "The government's new policies were designed to avert a financial crisis.")
  • To avert a collision: Tránh va chạm (ví dụ: "The pilot quickly averted a collision with another plane.")

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong văn phong trang trọng):

  • To avert one's gaze: Tránh nhìn, lảng tránh nhìn (hoặc nhìn đi nơi khác) (ví dụ: "He averted his gaze from the unpleasant scene.")
  • To avert suspicion: Tránh nghi ngờ (ví dụ: "He tried to avert suspicion by remaining calm and collected.")
  • To avert criticism: Tránh chỉ trích (ví dụ: "The company took steps to avert criticism of its environmental practices.")

3. Cấu trúc động từ:

  • Avert (something) from: Ngăn chặn (cái gì đó) khỏi (ví dụ: "We averted the accident from happening.")

Một số lưu ý:

  • “Avert” thường được sử dụng trong văn phong trang trọng và lịch sự hơn "prevent" hoặc "avoid."
  • Nghĩa bóng của “avert” thường được sử dụng để diễn tả hành động che giấu hoặc tránh né một điều gì đó không thoải mái hoặc khó chịu.

Ví dụ minh họa:

  • "The quick thinking of the lifeguard helped avert a tragedy." (Sự nhanh nhạy của người cứu hộ đã giúp ngăn chặn một thảm kịch.)
  • "The diplomat worked tirelessly to avert war between the two countries." (Nhà ngoại giao đã làm việc không ngừng để tránh chiến tranh giữa hai nước.)
  • "He tried to avert her attention by telling a joke." (Anh ấy đã cố gắng xua đi sự chú ý của cô ấy bằng cách kể một câu chuyện cười.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google hoặc trong các từ điển tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “avert”.

Mong rằng giải thích này hữu ích cho bạn!


Bình luận ()