deflect là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deflect nghĩa là làm chệch hướng. Học cách phát âm, sử dụng từ deflect qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deflect

deflectverb

làm chệch hướng

/dɪˈflekt//dɪˈflekt/

Từ "deflect" có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /dɪˈflekt/
  • Dịch nghĩa: Phản hướng, hóa tan, đẩy ra

Phát âm chi tiết:

  • de: Phát âm giống như âm "dee" trong "deep".
  • flect:
    • f: Phát âm như âm "f" thông thường.
    • lect: Phát âm giống như âm "lekt" (có gạt thanh giọng lên). Chú ý rằng thanh giọng lên ở âm "lekt" là rất nhẹ, không quá rõ.

Tổng hợp: /dɪˈflekt/ (dɪ - dee, ˈflekt - lekt)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deflect trong tiếng Anh

Từ "deflect" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc chuyển hướng, tránh né hoặc giảm thiểu tác động của một thứ gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến cùng với ví dụ:

1. Chuyển hướng, đỡ đòn:

  • Định nghĩa: Di chuyển hoặc hướng một vật thể (như đòn tấn công, ánh sáng, v.v.) đi sang một hướng khác.
  • Ví dụ:
    • "The goalie deflected the shot with his leg." (Thủ môn đã đỡ bóng bằng chân.)
    • "The shield deflected the arrows." (Linh kiếm đã đỡ các mũi tên.)
    • "The politician tried to deflect the criticism by changing the subject." (Chính trị gia cố gắng chuyển hướng sự chỉ trích bằng cách thay đổi chủ đề.)

2. Giảm thiểu tác động, xoa dịu:

  • Định nghĩa: Làm giảm tác động tiêu cực hoặc gây khó chịu của một sự kiện hoặc cảm xúc.
  • Ví dụ:
    • "He deflected her anger with a joke." (Anh ta xoa dịu sự tức giận của cô ấy bằng một câu đùa.)
    • "The diplomat deflected the tension in the room with a polite question." (Nhà ngoại giao đã giảm bớt căng thẳng trong phòng bằng một câu hỏi lịch sự.)
    • "The company’s apologies were designed to deflect blame.” (Những lời xin lỗi của công ty được thiết kế để chuyển trách nhiệm.)

3. Tránh né, né tránh (thường mang nghĩa tiêu cực):

  • Định nghĩa: Tránh đối mặt trực tiếp với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "He deflected the question about his finances." (Anh ta né tránh câu hỏi về tài chính của mình.)
    • "The company was accused of trying to deflect responsibility for the environmental damage." (Công ty bị cáo buộc cố gắng né tránh trách nhiệm cho thiệt hại môi trường.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Chuyển hướng Di chuyển vật thể The ball was deflected into the net.
Giảm thiểu Làm giảm tác động His comment deflected the anger.
Tránh né Nè tránh vấn đề She deflected the criticism.

Lưu ý: Ý nghĩa của "deflect" phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Hãy đọc kỹ câu hoặc đoạn văn để hiểu rõ ý nghĩa chính xác.

Bạn có muốn tôi giải thích cụ thể hơn về một cách sử dụng nào của từ "deflect" không? Hoặc bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về một chủ đề cụ thể?


Bình luận ()