Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deflect nghĩa là làm chệch hướng. Học cách phát âm, sử dụng từ deflect qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
làm chệch hướng
Từ "deflect" có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: /dɪˈflekt/ (dɪ - dee, ˈflekt - lekt)
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "deflect" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc chuyển hướng, tránh né hoặc giảm thiểu tác động của một thứ gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến cùng với ví dụ:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chuyển hướng | Di chuyển vật thể | The ball was deflected into the net. |
| Giảm thiểu | Làm giảm tác động | His comment deflected the anger. |
| Tránh né | Nè tránh vấn đề | She deflected the criticism. |
Lưu ý: Ý nghĩa của "deflect" phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Hãy đọc kỹ câu hoặc đoạn văn để hiểu rõ ý nghĩa chính xác.
Bạn có muốn tôi giải thích cụ thể hơn về một cách sử dụng nào của từ "deflect" không? Hoặc bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về một chủ đề cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()