avoidable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

avoidable nghĩa là có thể tránh được. Học cách phát âm, sử dụng từ avoidable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ avoidable

avoidableadjective

có thể tránh được

/əˈvɔɪdəbl//əˈvɔɪdəbl/

Từ "avoidable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • - như âm "i" trong "time"
  • ˈɒv - gần giống "ov" như trong "love"
  • ɪd - như âm "id" trong "kid"
  • ə - âm mũi, ngắn và nhẹ, gần giống âm "uh" trong "but" (khó diễn tả bằng ký tự, bạn cần luyện nghe để cảm nhận)
  • bəl - như "bull"

Tổng hợp lại, có thể phiên âm như sau: aɪˈvɒdɪbəl

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ avoidable trong tiếng Anh

Từ "avoidable" trong tiếng Anh có nghĩa là "có thể tránh được", "có thể ngăn chặn được". Nó thường được sử dụng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc hậu quả có thể tránh nếu có sự cẩn thận hoặc hành động kịp thời.

Dưới đây là cách sử dụng từ "avoidable" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả một sự việc hoặc tình huống có thể tránh được:

  • Example: "The traffic accident was avoidable if he had been paying more attention." (Tai nạn giao thông là có thể tránh được nếu anh ấy chú ý hơn.)
  • Example: “Childhood obesity is largely avoidable with a healthy diet and regular exercise.” (Béo phì ở trẻ em phần lớn là có thể tránh được với chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.)

2. Mô tả một hậu quả có thể tránh được:

  • Example: “The damage to the building was avoidable; they should have taken better precautions.” (Những hư hại ở tòa nhà là có thể tránh được; họ nên có những biện pháp phòng ngừa tốt hơn.)
  • Example: “His failure to file his taxes on time was entirely avoidable.” (Sự thất bại của anh ấy trong việc nộp thuế đúng hạn là hoàn toàn có thể tránh được.)

3. Sử dụng với "mistake" (lỗi, sai lầm):

  • Example: “It’s a serious mistake, but one that’s avoidable with careful planning.” (Đó là một sai lầm nghiêm trọng, nhưng là một sai lầm có thể tránh được bằng kế hoạch cẩn thận.)

4. Sử dụng với tính từ để miêu tả một điều gì đó có thể tránh được:

  • Example: “The trouble was avoidable; we should have read the instructions carefully.” (Rắc rối là có thể tránh được; chúng ta nên đọc hướng dẫn cẩn thận.)

Lời khuyên:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): Bạn có thể thay thế "avoidable" bằng các từ như "preventable," "curable," hoặc "escapable" tùy theo ngữ cảnh.
  • Negative form (Dạng phủ định): "Avoidable" trở thành "unavoidable" (không thể tránh khỏi).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "avoidable" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng trong một tình huống cụ thể nào không?


Bình luận ()