avowed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

avowed nghĩa là Đưa ra. Học cách phát âm, sử dụng từ avowed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ avowed

avowedadjective

Đưa ra

/əˈvaʊd//əˈvaʊd/

Từ "avowed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • A - nghe như âm "a" trong "father"
  • vowed - nghe như "vow" (giống như phát âm "nguyền").

Tổng thể: /əˈvaʊd/ (u âm ngắn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/avowed

Mẹo: Hãy hình dung từ "avoid" (tránh xa) nhưng bỏ chữ "i" và thay "i" bằng "o" như trong "low".

Cách sử dụng và ví dụ với từ avowed trong tiếng Anh

Từ "avowed" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyên bố công khai, khẳng định một điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát. Nó mang sắc thái của sự cố gắng thể hiện một cách chân thành và nghiêm túc. Dưới đây là cách sử dụng từ "avowed" và các ví dụ minh họa:

1. Nghĩa chính:

  • To declare publicly: Tuyên bố công khai.
    • Example: "He avowed his love for her at the concert." (Anh ấy tuyên bố tình yêu của mình dành cho cô ấy tại buổi hòa nhạc.)
    • Example: "The company avowed to reduce its carbon emissions." (Công ty đã tuyên bố sẽ giảm lượng khí thải carbon.)

2. Nghĩa liên quan đến lời thề hoặc cam kết:

  • To swear an oath: Thề ước.
    • Example: "He avowed allegiance to the crown." (Anh ấy thề trung thành với ngai vàng.)

3. Nghĩa với ý nghĩa tiêu cực (thường mang tính phủ định):

  • To admit openly: Thừa nhận công khai, thừa nhận một điều gì đó một cách gần như bằng lòng. (Thường mang ý nghĩa không được mong muốn)
    • Example: "He avowed to tell the truth, but his actions suggested otherwise." (Anh ấy tuyên bố sẽ nói sự thật, nhưng hành động của anh ấy lại cho thấy điều ngược lại.)

4. Dạng quá khứ của "avow" (thừa nhận, khẳng định):

  • "Avow" là động từ gốc, và "avowed" là dạng quá khứ phân từ (past participle) của nó. Nó có thể được sử dụng trong các câu phức tạp hơn liên quan đến quá khứ.
    • Example: "She had avowed to never marry again." (Cô ấy đã tuyên bố sẽ không kết hôn lần nữa.)

Tổng kết:

"Avowed" thường được sử dụng để diễn tả một sự tuyên bố hoặc cam kết được đưa ra một cách rõ ràng và có ý thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đầy đủ ý nghĩa của từ này.

Lưu ý:

  • "Avow" và "avowed" có thể gây nhầm lẫn vì chúng có cách phát âm tương tự. Hãy cẩn thận khi sử dụng chúng trong văn viết.

Bạn muốn tôi giúp bạn phân tích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "avowed" không? Ví dụ như cách nó được sử dụng trong một loại văn bản nhất định hoặc các từ đồng nghĩa?


Bình luận ()