declared là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

declared nghĩa là khai báo. Học cách phát âm, sử dụng từ declared qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ declared

declaredadjective

khai báo

/dɪˈkleəd//dɪˈklerd/

Từ "declared" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈdɪˌklɛər/ (dih-KLER)
    • di: Giọng hơi kéo dài, phát âm giống như âm "di" trong "dinner".
    • klair: Phát âm như "clair" trong "clairvoyant" (có tiếng "r" nhẹ).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ declared trong tiếng Anh

Từ "declared" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến và ví dụ minh họa:

1. To announce formally (đăng tải, tuyên bố chính thức):

  • Meaning: To say something publicly, especially something important. It implies a formal or official announcement.
  • Examples:
    • "The company declared bankruptcy yesterday." (Công ty đã tuyên bố phá sản hôm qua.)
    • "The president declared war on terrorism." (Tổng thống đã tuyên chiến với chủ nghĩa khủng bố.)
    • "She declared her love for him." (Cô ấy đã tuyên bố tình yêu với anh ấy.)

2. To state something as fact (khăng khùng, khẳng định):

  • Meaning: To state something confidently and without proof.
  • Examples:
    • "He declared that he had seen a UFO." (Anh ấy đã khăng khùng rằng anh ấy đã thấy một vật thể bay không xác định.)
    • "The doctor declared her fully recovered." (Bác sĩ đã khẳng định rằng cô ấy đã hồi phục hoàn toàn.)

3. To report taxes/income (báo cáo thuế):

  • Meaning: To officially state the amount of income or taxes you owe to the government.
  • Examples:
    • "I declared my income on my tax return." (Tôi đã báo cáo thu nhập của tôi trên tờ khai thuế.)
    • "He declared a profit of $10,000." (Anh ấy đã báo cáo lợi nhuận là 10.000 đô la.)

4. As an adjective (động từ tính):

  • Meaning: Describing something as having been formally announced or stated.
  • Examples:
    • "The declared winner of the competition." (Người tuyên bố thắng cuộc của cuộc thi.)
    • “The declared goal of the project is sustainability.” (Mục tiêu khảng định của dự án là sự bền vững.)

5. Trong ngữ cảnh của quyền lợi (to claim):

  • Meaning: To officially claim something as your own, especially a right or privilege.
  • Examples:
    • “He declared his right to freedom of speech.” (Anh ấy đã khăng khùng quyền tự do ngôn luận của mình.)

Lưu ý:

  • Declaring thường đi kèm với các động từ khác như “bankruptcy”, “war”, “love”, “income”, “profit”, “rights” để tạo thành các cụm từ và rõ nghĩa hơn.
  • Vowels change: Hãy chú ý khi “declared” xuất hiện trong các thì quá khứ (past simple, past participle) nó thường mang nghĩa là đã xảy ra hoặc hoàn tất.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "declared" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hay bạn muốn hiểu rõ hơn về một khía cạnh nào đó của từ này?


Bình luận ()