backsliding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backsliding nghĩa là Breakdiding. Học cách phát âm, sử dụng từ backsliding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backsliding

backslidingnoun

Breakdiding

/ˈbækslaɪdɪŋ//ˈbækslaɪdɪŋ/

Từ "backsliding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈbækˌslaɪdɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Chi tiết hơn:

  • bæk: Phát âm như "băk" (giống "back" trong "backdoor").
  • slaɪ: Phát âm như "slai" (như "slay" nhưng không có chữ "y").
  • dɪŋ: Phát âm như "ding" (giống âm "ding" khi gõ cửa).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backsliding trong tiếng Anh

Từ "backsliding" trong tiếng Anh có nghĩa là trở lại con đường cũ xấu, lùi bước khỏi đức tin, sự đạo đức, hoặc sự tiến bộ đã đạt được. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, ám chỉ việc một người tin rằng mình đã từng tin hoặc sống theo một cách nhất định, nhưng bây giờ lại quay trở lại những hành vi hoặc suy nghĩ cũ, không tốt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "backsliding" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh tôn giáo (thường là Cơ đốc giáo):

  • Ví dụ: "He's been showing signs of backsliding in his faith after a difficult time at work." (Anh ấy đang thể hiện những dấu hiệu của việc lùi bước khỏi đức tin sau một thời gian khó khăn trong công việc.)
  • Ví dụ: "The pastor warned the congregation about the dangers of backsliding and the importance of staying committed to God." (Giáo sư đã cảnh báo giáo dân về những nguy hiểm của việc lùi bước khỏi đức tin và tầm quan trọng của việc giữ vững cam kết với Đức Chúa Trời.)
  • Ví dụ: "She felt a sense of backsliding when she began to indulge in worldly pleasures again." (Cô ấy cảm thấy có cảm giác lùi bước khỏi đức tin khi cô ấy bắt đầu thỏa mãn những thú vui thế tục trở lại.)

2. Trong ngữ cảnh chung (không nhất thiết liên quan đến tôn giáo):

  • Ví dụ: "After making great progress with his weight loss, he started backsliding and eating unhealthy foods." (Sau khi đạt được tiến bộ lớn trong việc giảm cân, anh ấy bắt đầu lùi bước và ăn thức ăn không lành mạnh.)
  • Ví dụ: "The company's growth had stalled, and they were starting to backslide on their environmental commitments." (Sự tăng trưởng của công ty đã bị đình trệ và họ bắt đầu lùi bước khỏi các cam kết về môi trường.)
  • Ví dụ: "The negotiations were going well, but there was a risk of backsliding to an earlier stalemate." (Các cuộc đàm phán đang diễn ra tốt đẹp, nhưng có nguy cơ lùi bước trở lại một tình huống tê liệt trước đó.)

Những từ đồng nghĩa:

  • Decline
  • Regression
  • Lapse
  • Retreat

Lưu ý: "Backsliding" thường mang ý nghĩa tiêu cực và ám chỉ sự suy giảm hoặc lùi lại.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "backsliding" trong tiếng Anh!


Bình luận ()