ballast là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ballast nghĩa là chấn lưu. Học cách phát âm, sử dụng từ ballast qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ballast

ballastnoun

chấn lưu

/ˈbæləst//ˈbæləst/

Cách phát âm từ "ballast" trong tiếng Anh là:

/ˈbæs.lɑːst/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ba (ˈbæs) - nghe như "bæs" (như trong "basement")
  • llast (ˈlɑːst) - nghe như "last" (như trong "last year")

Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ballast trong tiếng Anh

Từ "ballast" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Berat (trong ngữ cảnh hàng hải): Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "ballast". Nó đề cập đến vật liệu (thường là cát, sỏi, nước) được thêm vào tàu để:

  • Ổn định tàu: Giúp tàu giữ được cân bằng và không bị lật.
  • Giảm độ cao của tàu: Giúp tàu ổn định hơn khi đi qua các vùng biển có sóng lớn.
  • Điều chỉnh trọng tâm tàu: Giúp tàu có khả năng di chuyển và điều khiển tốt hơn.

Ví dụ:

  • "The captain ordered the crew to pump more ballast into the tanks." (Ký túc trưởng ra lệnh cho thủy thủ bơm thêm trọng để vào các thùng chứa.)
  • “The ship was heaving and rolling heavily due to insufficient ballast.” (Hải tàu nghiêng và cuộn rất mạnh do trọng không đủ.)

2. Vật hỗ trợ/giữ cố định (trong nhiều ngành công nghiệp): "Ballast" có thể được sử dụng để mô tả một vật liệu hoặc công trình được sử dụng để giữ cố định hoặc hỗ trợ một thứ gì đó.

  • Trong xây dựng: Một khối đá hoặc vật liệu nặng được đặt dưới đáy một công trình để tăng cường độ vững chắc.
  • Trong điện tử: Một tụ điện hoặc linh kiện khác được sử dụng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định (trong một mạch điện).
  • Trong thể thao (đặc biệt bóng đá): Kỹ thuật "ballast" (cú tắc) được dùng trong bóng đá để giữ cho bóng tròn và có trọng lượng ổn định.

Ví dụ:

  • "The foundation of the building was reinforced with ballast." (Nền móng của tòa nhà được gia cố bằng trọng.)
  • "The ballast in the circuit board helps maintain a stable voltage." (Trọng trong mạch in giúp duy trì điện áp ổn định.)

3. Thể hiện sự trì trệ, nhất định (trong nghĩa bóng): "Ballast" (dạng rút gọn "ballast" hoặc "ballasted") đôi khi được sử dụng để mô tả một người hoặc một điều gì đó là cũ kỹ, lề lối, hoặc không có sự đổi mới.

Ví dụ:

  • "His speech was ballasted by his predictable arguments." (Lời phát biểu của ông ta bị cản trở bởi những lập luận dễ đoán.)
  • "The company needed a fresh perspective to break free from its ballasted approach to marketing." (Công ty cần một góc nhìn mới để thoát khỏi phương pháp tiếp cận tiếp thị lề lối.)

Tóm lại: Để hiểu chính xác nghĩa của “ballast,” bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "ballast" trong đó không? Tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.


Bình luận ()