Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
load nghĩa là gánh nặng, trọng tải. Học cách phát âm, sử dụng từ load qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gánh nặng, trọng tải

Từ "load" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ: * load (n.): /loʊd/ (tải) * loading (v.): /loʊdɪŋ/
Ví dụ: * loadable (adj.): /lād.eɪ.bəl/ (có thể tải) * load-bearing (adj.): /lād-bɛərɪŋ/ (chịu tải)
Lưu ý:
Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "load" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:
Một vài lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "load", bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này nhé. Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "load" trong một tình huống nào đó?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The crane will be used to ______ the containers onto the ship.
A. lift
B. load
C. carry
D. upload
Choose the correct option(s) for this sentence:
I need to ______ the software before I can start working.
A. install
B. load
C. download
D. run
Which verb fits best in an academic context?
The server crashed while trying to ______ hundreds of student submissions at once.
A. process
B. handle
C. load
D. accept
Select the appropriate word(s):
After a long day, I feel mentally ______ and need some rest.
A. heavy
B. tired
C. loaded
D. exhausted
Which option is grammatically and contextually correct?
They are going to ______ the data from the old system to the new one.
A. transfer
B. upload
C. load
D. move
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "load":
They put all the boxes onto the truck.
→ ________________________________________________________
Rewrite using a form of "load":
The webpage isn’t opening because it’s taking too long to process the content.
→ ________________________________________________________
Rewrite without using "load":
Could you help me carry these bags? They’re very heavy.
→ ________________________________________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()