ballpark là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ballpark nghĩa là sân bóng. Học cách phát âm, sử dụng từ ballpark qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ballpark

ballparknoun

sân bóng

/ˈbɔːlpɑːk//ˈbɔːlpɑːrk/
Định nghĩa & cách phát âm từ ballpark

Từ "ballpark" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bɑːlpərk

Phần gạch đầu dòng (ˈbɑːlpərk) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

  • bɑː - gần giống "bah" (nhưng phần "a" kéo dài hơn một chút)
  • lp - giống "l" và "p"
  • krk - giống "crick" (như trong cricket)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ballpark trong tiếng Anh

Từ "ballpark" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Ước lạo, xấp xỉ (Rough estimate):

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "ballpark". Nó dùng để chỉ một con số mà bạn đưa ra dựa trên một ước lượng, không phải là một con số chính xác.

  • Ví dụ:
    • "I have no idea how much this will cost, but it's probably in the ballpark of $500." (Tôi không biết chi phí này sẽ là bao nhiêu, nhưng chắc chắn sẽ khoảng 500 đô la.)
    • "The company’s profits were slightly below their initial ballpark figures." (Lợi nhuận của công ty thấp hơn một chút so với con số dự kiến ban đầu.)

2. (Trong thể thao) Khu vực giới hạn phạm vi đánh bóng:

Trong các môn thể thao như bóng chày, "ballpark" là tên của khu vực giới hạn nơi các vận động viên có thể đánh bóng.

  • Ví dụ: "The batter hit the ball into the ballpark." (Tay đánh đã đánh bóng vào khu vực giới hạn.)

3. (Động từ) Xấp xỉ, ước tính (To estimate):

"Ballpark" cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là ước tính sơ bộ.

  • Ví dụ: "Let's ballpark how long it will take to finish the project." (Hãy xấp xỉ xem mất bao lâu để hoàn thành dự án.)

Lời khuyên để sử dụng "ballpark":

  • Khi bạn không biết con số chính xác: "Ballpark" rất hữu ích khi bạn cần đưa ra một con số tham khảo hoặc chỉ ra rằng bạn không có thông tin chính xác.
  • Sử dụng với "roughly" hoặc "approximately": Để làm rõ ý kiến, bạn có thể kết hợp "ballpark" với các từ như "roughly" (ước chừng), "approximately" (gần đúng) hoặc "around" (khoảng). Ví dụ: "The cost is in the ballpark of $500, roughly."

Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ballpark" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()