Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bedspread nghĩa là khăn trải giường. Học cách phát âm, sử dụng từ bedspread qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khăn trải giường

Từ "bedspread" (chăn trải giường) được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại, phát âm đầy đủ là: ˈbedˌspread (có dấu nhấn vào âm "spread").
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Từ "bedspread" trong tiếng Anh có nghĩa là tấm trải giường. Nó là một loại vải đặt trên giường để bảo vệ chăn, ga gối và đệm, đồng thời cũng có tác dụng trang trí.
Dưới đây là cách sử dụng "bedspread" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ: "I'll put a bedspread over the duvet cover to protect it." (Tôi sẽ trải một tấm trải giường lên trên lớp vỏ chăn để bảo vệ nó.)
Tóm lại, "bedspread" là một từ đơn giản nhưng hữu ích để mô tả một phần quan trọng của đồ nội thất trong phòng ngủ.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong các loại vải khác nhau (cotton, linen, silk...) hay cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh trang trí nội thất?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can typically be found on top of a bed for decorative or protective purposes?
A. bedspread
B. doormat
C. tablecloth
D. comforter
E. bath towel
When preparing a guest room, what items are commonly used to cover the mattress and maintain cleanliness?
A. bedspread
B. mattress protector
C. pillowcase
D. shower curtain
E. bedsheet
Which item is most likely to be removed before sleeping but left on during the day for aesthetic reasons?
A. blanket
B. bedspread
C. duvet cover
D. floor mat
E. bed skirt
Which of the following is used primarily to protect surfaces from spills or damage during home maintenance?
A. bedsheet
B. drop cloth
C. bedspread
D. table runner
E. curtain liner
Which textiles are commonly associated with bedroom furniture?
A. bedspread
B. oven mitt
C. rug
D. bedsheet
E. dishcloth
Bài tập 3: Viết lại câu
The top cover on the bed had an elegant floral design and matched the room’s color scheme.
→ Rewrite using "bedspread": ________________________________________________________
They decided to replace the old quilt with a new one that covers the entire bed neatly.
→ Rewrite using "bedspread": ________________________________________________________
The blanket was so warm that she didn’t need an extra layer, even in winter.
→ Rewrite using a suitable synonym for "blanket" (do NOT use "bedspread"): ________________________________________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()