bijou là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bijou nghĩa là Bijou. Học cách phát âm, sử dụng từ bijou qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bijou

bijouadjective

Bijou

/ˈbiːʒuː//ˈbiːʒuː/

Từ "bijou" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bi-ˈʒoʊ

Phần lớn người bản xứ sẽ đọc nó như: bi-zhô (gần giống như "bì-zhô").

  • bi - phát âm như trong từ "bike"
  • jou - phát âm như "zhô" (giống cách phát âm "j" trong tiếng Pháp, hơi tròn môi và phát âm âm "z").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bijou trong tiếng Anh

Từ "bijou" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "nhỏ nhắn, xinh xắn, lấp lánh". Nó thường được sử dụng để mô tả những món đồ trang sức nhỏ nhắn, đẹp mắt, thường có chất lượng tốt và giá trị cao. Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của từ "bijou":

1. Mô tả trang sức:

  • General: "She wore a stunning collection of bijoux – delicate necklaces, sparkling earrings, and a tiny bracelet." (Cô ấy đeo một bộ sưu tập trang sức xinh xắn - những chiếc vòng cổ tinh tế, đôi bông tai lấp lánh và một chiếc vòng tay nhỏ.)
  • Specific: "The jeweler showcased his collection of antique bijoux, each piece exquisitely crafted and adorned with precious stones." (Nhà kim hoàn giới thiệu bộ sưu tập trang sức cổ điển của mình, mỗi món đồ được chế tác tinh xảo và trang trí bằng đá quý.)
  • Describing style: "The boutique specialized in bohemian bijoux – handcrafted pieces with a free-spirited and eclectic feel." (Cửa hàng chuyên bán trang sức bohemian - những món đồ thủ công với phong cách phóng khoáng và đa dạng.)

2. Mô tả những thứ nhỏ nhắn, đẹp mắt khác:

Mặc dù chủ yếu dùng cho trang sức, "bijou" đôi khi cũng được dùng để mô tả những thứ nhỏ nhắn, xinh xắn khác, mang vẻ đẹp tinh tế:

  • "The Parisian cafe was decorated with bijou ornaments – miniature figurines and delicate porcelain figurines." (Quán cafe Paris đầy phong cách được trang trí bằng những món đồ trang trí nhỏ nhắn - những bức tượng nhỏ và những bức tượng gốm tinh tế.)
  • "She had a collection of bijou antiques – small, beautiful objects with historical significance." (Cô ấy có một bộ sưu tập đồ cổ nhỏ xinh - những món đồ nhỏ đẹp có ý nghĩa lịch sử.)

3. Diễn tả sự tinh tế, nhỏ nhắn:

Trong một số trường hợp, "bijou" có thể được sử dụng để diễn tả sự tinh tế, nhỏ nhắn, chẳng hạn như:

  • "The film’s bijou setting – a small, intimate cinema – added to its charm." (Bối cảnh nhỏ nhắn, thân mật của bộ phim - một rạp chiếu phim nhỏ - đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.)

Lưu ý:

  • "Bijou" thường mang sắc thái sang trọng, lịch sự.
  • Đừng dùng nó để mô tả những món đồ lớn hoặc thô kệch.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bijou" trong tiếng Anh!


Bình luận ()