dainty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dainty nghĩa là mong manh. Học cách phát âm, sử dụng từ dainty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dainty

daintyadjective

mong manh

/ˈdeɪnti//ˈdeɪnti/

Từ "dainty" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • DAIN-tee

Phần "DAIN" được phát âm như "dane" (như trong từ "dance").

  • Phần "tee" được phát âm như chữ "tee" trong "tea".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dainty trong tiếng Anh

Từ "dainty" trong tiếng Anh có nghĩa là nhẹ nhàng, tinh tế, duyên dáng, hoặc dịu dàng. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ đẹp nhỏ nhắn, mảnh mai và dễ thương. Dưới đây là cách sử dụng từ "dainty" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật thể:

  • Clothing (Trang phục): Một chiếc váy daintily thiết kế với những đóm ren nhỏ. (A daintily designed dress with tiny lace). - Phải nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tinh tế
  • Jewelry (Trang sức): She wore a daintily crafted silver necklace. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc được chế tác tinh tế). - Nhấn mạnh sự nhỏ nhắn, sự tỉ mỉ trong thiết kế
  • Food (Đồ ăn): Daintily arranged flowers decorated the table. (Những bông hoa được sắp xếp thật tinh tế trang trí bàn ăn). – Nhấn mạnh sự đẹp mắt, cách sắp xếp tỉ mỉ

2. Mô tả con người (chủ yếu là phụ nữ):

  • Appearance (Vẻ ngoài): She had a daintily small face and delicate features. (Cô ấy có một khuôn mặt nhỏ nhắn và những đường nét thanh tú). - Nhấn mạnh vẻ đẹp mong manh, mảnh mai
  • Movement (Cách di chuyển): Her daintily steps as she walked across the room. (Những bước chân nhẹ nhàng của cô ấy khi bước qua căn phòng). - Nhấn mạnh sự thanh lịch, nhẹ nhàng
  • Behavior (Cách cư xử): She has a daintily manner of speaking, always polite and considerate. (Cô ấy có một cách nói chuyện nhẹ nhàng, luôn lịch sự và chu đáo). - Nhấn mạnh sự tế nhị, dịu dàng trong cách cư xử

3. Các sắc thái nghĩa khác:

  • Fragile (Dễ vỡ): “A daintily china cup” – có thể hiểu là một chiếc tách sứ rất dễ vỡ. (Nhấn mạnh tính dễ vỡ, mong manh)
  • Sluggish (Chậm chạp): Đôi khi, “dainty” có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, u uất, không quyết đoán (thường dùng trong ngữ cảnh về tính cách).

Lời khuyên:

  • Thường dùng để ca tụng: “Dainty” thường được sử dụng trong những ngữ cảnh mang tính chất tích cực, để khen ngợi vẻ đẹp, sự tinh tế, duyên dáng.
  • Sử dụng cẩn thận: Если вы ощущаете, что слово неудачно передает значение, попробуйте использовать синонимы, такие как "delicate," "fragile," или "refined.” (Nếu bạn cảm thấy từ này không diễn tả đúng ý nghĩa, hãy thử sử dụng các từ đồng nghĩa như “delicate”, “fragile” hoặc “refined”).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "dainty" không?


Bình luận ()