bishopric là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bishopric nghĩa là Giám mục. Học cách phát âm, sử dụng từ bishopric qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bishopric

bishopricnoun

Giám mục

/ˈbɪʃəprɪk//ˈbɪʃəprɪk/

Phát âm từ "bishopric" trong tiếng Anh như sau:

  • bi-ˈship-rik

Phần gạch nối (ˈ) đánh dấu các âm tiết nhấn mạnh. Dưới đây là cách phân tách âm tiết:

  1. bi - Giống như tiếng Việt "bi" trong "bìa sách"
  2. ship - Giống như tiếng Việt "ship" trong "tàu ship"
  3. rik - Giống như tiếng Việt "rìk" trong "rìu"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bishopric trong tiếng Anh

Từ "bishopric" trong tiếng Anh có nghĩa là "dân sự của một giáo sĩ" hoặc "vùng đất quản lý bởi một giáo sĩ". Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, cụ thể là trong Giáo hội Tình Ngã (Mormon).

Dưới đây là cách sử dụng từ "bishopric" chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Ban đầu: "Bishopric" ban đầu chỉ là khu vực địa lý do một Bishop (giáo sĩ) quản lý trong Giáo hội Tình Ngã. Khu vực này bao gồm các hộ gia đình và thường được chia thành các ward (phòng thờ).
  • Hiện tại: Ngày nay, "bishopric" không chỉ là một khu vực địa lý mà còn bao gồm cả Bishop và các giáo sĩ trợ mục (vicar) của ông ta, cùng với họ phối hợp để chăm sóc và dạy dỗ các tín đồ trong khu vực đó.

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả khu vực: "The bishopric covers approximately 500 families in this area." (Dân sự của giáo sĩ bao phủ khoảng 500 hộ gia đình trong khu vực này.)
  • Đề cập đến Bishop: "The bishop presided over the meeting at the bishopric." (Giáo sĩ chủ trì buổi họp tại dân sự của giáo sĩ.)
  • Nhấn mạnh vai trò: "The bishopric plays a vital role in the community, providing support and guidance to its members." (Dân sự của giáo sĩ có vai trò quan trọng trong cộng đồng, cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn cho các thành viên.)
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo: "He’s serving as a bishop in his bishopric." (Anh ấy đang làm việc là giáo sĩ trong dân sự của giáo sĩ của mình.)

3. Lưu ý:

  • "Bishopric" là một từ được sử dụng phổ biến trong Giáo hội Tình Ngã. Nếu bạn không quen thuộc với văn hóa này, bạn có thể thay thế bằng "parish" (dân sự) hoặc "area of responsibility" (khu vực chịu trách nhiệm) tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • "Every bishopric is responsible for training new missionaries." (Mỗi dân sự của giáo sĩ chịu trách nhiệm đào tạo các nhà truyền giáo mới.)
  • "The local bishopric organized a community service project." (Dân sự của giáo sĩ địa phương đã tổ chức một dự án dịch vụ cộng đồng.)

Nếu bạn muốn biết thêm về "bishopric" trong ngữ cảnh cụ thể nào, hãy cung cấp thêm thông tin cho tôi.


Bình luận ()