Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blanket nghĩa là tấm chăn, mền. Học cách phát âm, sử dụng từ blanket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tấm chăn, mền

Từ "blanket" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: blanh-ét
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/blanket
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "blanket" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "blanket" để tôi có thể giải thích cách sử dụng phù hợp nhất không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The firefighters used a fire-resistant ________ to smother the flames.
A. blanket
B. sheet
C. cover
D. mat
Which term best fits in the context of policy-making?
The government imposed a ________ restriction on data exports from the country.
A. broad
B. blanket
C. wide
D. general
What could you use to keep warm on a cold night in a tent?
A. blanket
B. towel
C. rug
D. quilt
Which word is NOT appropriate in this sentence?
She laid a ________ over the sofa to protect it from pet hair.
A. blanket
B. carpet
C. throw
D. cloth
Which word fits best in formal writing to describe an all-encompassing rule?
The committee passed a ________ policy banning outside devices in the lab.
A. total
B. complete
C. blanket
D. full
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "blanket":
→ They banned all visitors without exception during the outbreak.
Rewrite the sentence using a form of "blanket":
→ The rule applies to everyone in the department, no matter their position.
Rewrite the sentence without using "blanket", but keep the meaning similar:
→ He covered the sleeping child with a warm blanket.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
(Lưu ý: Câu 3 và 4 có thể gây nhiễu vì "blanket" không phải là từ duy nhất hợp lý, nhưng vẫn đúng ngữ cảnh. Tuy nhiên, theo yêu cầu có 2 câu không dùng "blanket", nên điều chỉnh lại câu 3 và 4 như sau để đúng yêu cầu nhiễu):
Điều chỉnh lại Bài tập 1 (đúng yêu cầu):
→ Đáp án điều chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Đáp án chi tiết:
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()