bleary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bleary nghĩa là BLEARYY. Học cách phát âm, sử dụng từ bleary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bleary

blearyadjective

BLEARYY

/ˈblɪəri//ˈblɪri/

Từ "bleary" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈbliːəri/
  • Nguyên âm: /ˈbliː/ - phát âm gần giống "blee" (như trong "bee")
  • Nguyên âm: -əri - phát âm giống "eary" (như trong "ear")

Tổng hợp lại: /ˈbliːəri/ (Blee-ər-ee)

Lưu ý:

  • Phần "blee" có âm "b" hơi tắt.
  • Phần "-ər" (ur) là âm nhấn nhá, giống như cách phát âm "ur" trong từ "fur" hoặc "sure".
  • Phần "-ee" phát âm như âm "ee" trong "see".

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bleary trong tiếng Anh

Từ "bleary" trong tiếng Anh mô tả một trạng thái mắt mờ, nhức nhối, thường là do thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc do ánh sáng yếu. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Mô tả trạng thái mắt mờ: "He woke up with bleary eyes after a sleepless night." (Anh ta tỉnh dậy với đôi mắt mờ vì một đêm không ngủ.)
  • Mô tả đôi mắt bị ảnh hưởng bởi các yếu tố: "She stared out at the rain, her bleary eyes struggling to focus." (Cô ta nhìn ra ngoài trời mưa, đôi mắt mờ nhíu đang cố gắng tập trung.)

2. Nghĩa bóng:

  • Mô tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ: "The memories of the accident were bleary and fragmented." (Những ký ức về vụ tai nạn rất mờ nhạt và rời rạc.)
  • Mô tả sự khó khăn trong việc hiểu hoặc nhận thức: "After the shock, his thoughts became bleary and confused." (Sau cú sốc, suy nghĩ của anh ta trở nên mơ hồ và lúng túng.)

3. Các ví dụ cụ thể:

  • "The morning light struggled to penetrate the fog, leaving the streets bleary." (Ánh sáng buổi sáng cố gắng xuyên qua sương mù, để lại những con phố mờ nhạt.)
  • "She had bleary eyes after working a double shift." (Cô ấy có đôi mắt mờ nhíu sau khi làm ca hai.)
  • "His bleary gaze didn't quite seem to register what you were saying." (Ánh mắt mờ nhíu của anh ta dường như không nhận ra bạn đang nói gì.)

4. Lưu ý:

  • "Bleary" thường được sử dụng để miêu tả trạng thái mắt trong thời gian ngắn. Nếu bạn muốn mô tả một tình trạng mắt mờ lâu dài hơn, bạn có thể sử dụng các từ như "dull," "cloudy," hoặc "dim."

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bleary" trong tiếng Anh!


Bình luận ()