Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bookmark nghĩa là thẻ đánh dấu trang. Học cách phát âm, sử dụng từ bookmark qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thẻ đánh dấu trang

Từ "bookmark" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
bö-ˈmärk:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "bookmark" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, và cách sử dụng nó sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Hình thức | Nghĩa | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| Noun (danh từ) | Vật đánh dấu trang | I used a bookmark. / The bookmark was colorful. |
| Verb (động từ) | Đánh dấu trang | I need to bookmark this page. / He bookmarked the article. |
Lưu ý đặc biệt với các phần mềm đọc tài liệu điện tử (e-reader):
Trong các ứng dụng như Kindle, Google Books, Apple Books, từ "bookmark" thường đề cập đến chức năng đánh dấu trang trực tuyến, thường được hiển thị dưới dạng một biểu tượng hình ngôi sao, dấu thích, hoặc một hình dạng tương tự.
Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "bookmark" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"To quickly return to this article later, you should ________ it."
A. save
B. bookmark
C. tag
D. highlight
In academic research, what is the most efficient way to keep track of useful online sources?
A. Print them out
B. Bookmark them in a folder
C. Memorize the URLs
D. Email the links to yourself
Which of the following actions helps organize digital resources effectively?
A. Bookmarking relevant pages
B. Closing all tabs immediately
C. Using descriptive names for bookmark folders
D. Deleting history after each session
What should you do if you want to annotate a physical textbook for review?
A. Bookmark the page
B. Highlight key passages
C. Attach a sticky note
D. Underline every sentence
When preparing for a presentation, it’s helpful to:
A. Bookmark sample slides online
B. Save useful templates in a designated folder
C. Ignore online resources
D. Rely only on memory
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "bookmark":
"I saved the webpage so I could come back to it later."
Rewrite using a form of "bookmark":
"She added the research paper to her list of favorite online resources."
Rewrite without using "bookmark" (use a suitable alternative):
"He bookmarked the tutorial to watch it again next week."
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Ghi chú: Câu 3 và 5 có nhiều đáp án đúng; "bookmark" chỉ đúng trong ngữ cảnh số hóa.
Bài tập 3:
(Lưu ý: Câu 3 không dùng "bookmark", "saved" là từ thay thế phù hợp trong ngữ cảnh kỹ thuật số.)
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()