Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
marker nghĩa là dấu hiệu. Học cách phát âm, sử dụng từ marker qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dấu hiệu

Từ "marker" (bản đồ, dấu hiệu, v.v.) có phát âm như sau:
Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị âm tiết chính.
Giải thích chi tiết:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "marker" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một nghĩa nào của "marker" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?
(Lưu ý: Một câu có thể có nhiều hơn một đáp án đúng)
Which of the following can be used to write on a whiteboard? A. Marker B. Chalk C. Highlighter D. Pen
The historical monument stands as a ________ of the city's long and turbulent past. A. Marker B. Milestone C. Signpost D. Landmark
During the presentation, the speaker used a ________ to emphasize the key data points on the slide. A. Pointer B. Marker C. Cursor D. Highlighter
The genetic ________ identified in the blood test helped doctors diagnose the rare condition early. A. Marker B. Indicator C. Signal D. Factor
To ensure the fabric doesn't shrink, check the ________ on the clothing label before washing. A. Marker B. Instruction C. Symbol D. Guide
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()